| AL18 | Áp Suất Xả Cao |
|---|---|
| Nguyên nhân (Cause): | Áp suất xả vượt mức tối đa trong 10 phút trong vòng 1 giờ gần nhất. |
| Thành phần (Component): | Hạn chế trong hệ thống làm lạnh. |
| Khắc phục (Troubleshooting): | Đảm bảo van dịch vụ đường ống lỏng mở hoàn toàn. |
| Hành động sửa chữa (Corrective Action): | Mở van dịch vụ đường ống lỏng khi cần thiết. |
| Thành phần (Component): | Bộ lọc khô (Filter Drier). |
| Khắc phục (Troubleshooting): | Kiểm tra bộ lọc khô. Nếu bị đóng băng hoặc quá lạnh, cần thay bộ lọc khô. |
| Hành động sửa chữa (Corrective Action): | Thay bộ lọc khô nếu cần. Xem Dịch vụ Bộ lọc khô Phần 7.14. |
| Thành phần (Component): | Quạt ngưng tụ (Condenser Fan). |
| Khắc phục (Troubleshooting): | Kiểm tra quạt ngưng tụ hoạt động đúng. |
| Hành động sửa chữa (Corrective Action): | Điều chỉnh theo yêu cầu. |
| Thành phần (Component): | Bộ chuyển đổi áp suất xả (Discharge Pressure Transducer – DPT). |
| Khắc phục (Troubleshooting): | Xác nhận chính xác áp suất DPT. Xem Bộ Đo Áp Suất Phần 7.2. |
| Hành động sửa chữa (Corrective Action): | Thay thế DPT nếu bị lỗi. |
| Thành phần (Component): | Các chất không ngưng tụ trong hệ thống làm lạnh. |
| Khắc phục (Troubleshooting): | Tắt thiết bị, cho hệ thống ổn định về nhiệt độ môi trường. Kiểm tra áp suất hệ thống theo Biểu đồ Nhiệt Áp. Xem Bảng 7-5, Bảng 7-6. |
| Hành động sửa chữa (Corrective Action): | Điều chỉnh theo yêu cầu. Xem Nạp Lạnh Phần 7.7.1. |
| Thành phần (Component): | Chất làm lạnh (Refrigerant). |
| Khắc phục (Troubleshooting): | Kiểm tra mức chất làm lạnh. |
| Hành động sửa chữa (Corrective Action): | Điều chỉnh theo yêu cầu. Xem Nạp Lạnh Phần 7.7.1. |
Để lại một bình luận