Tác giả: Reefer Container

  • 53 Công Tắc Áp Suất Cao Không Ngắt (High Pressure Switch Off Error)

    Lỗi 53 – High Pressure Switch Off Error

    Lỗi 53 – Công Tắc Áp Suất Cao Không Ngắt (High Pressure Switch Off Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    High Pressure Switch Off Error
    • Occurs during pretrip (PTI) test only.
    • Compressor does not stop during high pressure cutout switch test.
    • Indicates:
    • Faulty compressor contactor or control circuit.
    • Low refrigerant charge.
    • Defective high pressure cutout switch.
    • Strong winds cooling condenser coil in low ambient conditions.

    Lỗi Công Tắc Áp Suất Cao Không Ngắt
    • Xảy ra trong quá trình kiểm tra pretrip (PTI).
    • Máy nén không dừng khi kiểm tra công tắc cắt áp suất cao.
    • Cho thấy:
    • Contactor máy nén hoặc mạch điều khiển bị lỗi.
    • Thiếu môi chất lạnh.
    • Công tắc áp suất cao bị lỗi.
    • Gió mạnh làm mát dàn ngưng trong môi trường nhiệt độ thấp.
    • Check discharge and suction pressure gauge readings and refrigerant charge.
      → Kiểm tra chỉ số áp suất xả/hút và lượng môi chất lạnh.
    • Enter Manual Function Test menu:
      • Start compressor (100%), condenser fan, and evaporator fan at high speed.
      • Discharge pressure should rise until:
        2250 kPa / 22.5 bar / 326 psig, then compressor stops (switch opens).
      → Vào chế độ kiểm tra thủ công, khởi động đầy đủ quạt và máy nén để tăng áp suất xả.
      Khi áp suất đạt 2250 kPa (22.5 bar, 326 psig), máy nén phải ngắt (công tắc mở).
  • 54 Lỗi Công Tắc Áp Suất Cao Bật (High Pressure Switch On Error)

    Lỗi 54 – High Pressure Switch On Error

    Lỗi 54 – Lỗi Công Tắc Áp Suất Cao Bật (High Pressure Switch On Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    High Pressure Switch On Error
    • Occurs during pretrip (PTI) test only.
    • Compressor does not start within normal time during high pressure cutout switch test.
    • Indicates:
    • High pressure cutout switch did not respond to pressure change within 5 seconds.
    • Air in refrigeration system.
    • Defective high pressure cutout switch.

    Lỗi Công Tắc Áp Suất Cao Bật
    • Xảy ra trong quá trình kiểm tra pretrip (PTI).
    • Máy nén không khởi động đúng thời gian trong bài kiểm tra công tắc cắt áp suất cao.
    • Cho thấy:
    • Công tắc áp suất cao không phản hồi với thay đổi áp suất trong vòng 5 giây.
    • Có không khí trong hệ thống làm lạnh.
    • Công tắc áp suất cao bị hỏng.
    • Check discharge and suction pressure gauge readings.
      → Kiểm tra chỉ số áp suất hút và xả trên đồng hồ.
    • Enter Manual Function Test menu:
      • Start the following components together: 100% compressor, condenser and evaporator fans (high).
      • Discharge pressure should increase and compressor should stop at:
        2250 kPa / 22.5 bar / 326 psig (switch opens).
      • Then start condenser fan.
        Pressure must drop quickly (within 10–20 sec) to:
        1550 kPa / 15.5 bar / 225 psig (switch closes).
      → Vào chế độ kiểm tra thủ công, vận hành cùng lúc máy nén và quạt dàn nóng/lạnh.
      Kiểm tra áp suất xả tăng đến 2250 kPa rồi máy nén dừng (công tắc mở), sau đó áp suất giảm nhanh xuống 1550 kPa và máy nén chạy lại (công tắc đóng).
  • 56 Nhiệt Độ Máy Nén Quá Cao (Compressor Temperature Too High)

    Lỗi 56 – Compressor Temperature Too High

    Lỗi 56 – Nhiệt Độ Máy Nén Quá Cao (Compressor Temperature Too High)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Compressor Temperature Too High
    Shutdown Alarm
    • Compressor discharge line temperature is above 148°C (298°F).
    • Compressor stopped until discharge temperature decreases to normal.
    • Indicates:
    • Air in refrigeration system.
    • Low refrigerant charge.
    • Defective compressor.
    • Defective vapor injection.

    Nhiệt Độ Máy Nén Quá Cao
    Báo Động Ngừng Hoạt Động
    • Nhiệt độ đường xả máy nén vượt quá 148°C (298°F).
    • Máy nén sẽ dừng cho đến khi nhiệt độ giảm trở lại mức bình thường.
    • Cho thấy:
    • Không khí lọt vào hệ thống lạnh.
    • Thiếu môi chất lạnh.
    • Máy nén bị hỏng.
    • Hỏng hệ thống phun hơi.
    • Operate unit on Cool and check discharge/suction pressure gauge readings.
      → Chạy chế độ làm mát và kiểm tra áp suất xả và hút.
    • Use Manual Function Test to operate vapor injection valve and check if it opens.
      → Dùng kiểm tra thủ công để vận hành van phun hơi và kiểm tra van có hoạt động không.
    • Check discharge sensor resistance (approx. 86,000 ohms at 25°C / 77°F).
      → Kiểm tra điện trở cảm biến xả: ~86 kΩ tại 25°C.
    • Check discharge temperature with separate thermometer and compare to “HIGH PR TEMP” on controller.
      → Đo nhiệt độ đường xả bằng nhiệt kế ngoài và so sánh với “HIGH PR TEMP” trên bộ điều khiển.
    NOTE: Unit will operate normally without compressor sensor.
    However: High temperature protection will not be active.
    Lưu ý: Thiết bị vẫn chạy nếu thiếu cảm biến máy nén, nhưng không có bảo vệ quá nhiệt.
  • 57 Lỗi Thiết Bị FAE (FAE Device Error)

    Lỗi 57 – FAE Device Error

    Lỗi 57 – Lỗi Thiết Bị FAE (FAE Device Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    FAE Device Error
    • Occurs during pretrip testing if the expected door endpoints can’t be reached.
    • Occurs during normal operation:
        – If the AFAM+ module isn’t detected.
        – During door position calibration the expected door endpoints feedback can’t be reached.
        – During pulsing movement the expected door endpoints can’t be reached.
    • Indicates:
    • Stocked air vent door motor.
    • Failing or missing AFAM+ module.

    Lỗi Thiết Bị FAE
    • Xảy ra trong quá trình kiểm tra pretrip nếu vị trí kết thúc của cửa không đạt được.
    • Xảy ra trong vận hành bình thường:
        – Nếu không phát hiện mô-đun AFAM+.
        – Trong quá trình hiệu chuẩn vị trí cửa nếu không nhận được phản hồi điểm kết thúc.
        – Trong lúc hoạt động theo xung nếu không đạt được vị trí kết thúc của cửa.
    • Cho thấy:
    • Động cơ cửa thông gió bị kẹt.
    • Mô-đun AFAM+ bị lỗi hoặc không tồn tại.
    • Inspect AFAM+ module connection to the controller.
      → Kiểm tra kết nối mô-đun AFAM+ với bộ điều khiển.
    • Using STATES MENU / EXPANSION MODULE to inspect the presence and readings of AFAM+:
      • From backside left bay is bay 1.
      • From backside right bay is bay 2.
      → Dùng menu STATES hoặc MODULE MỞ RỘNG để kiểm tra mô-đun AFAM+. Bay trái là số 1, bay phải là số 2 (nhìn từ phía sau).
    • If not found, use tester to determine the problem.
      → Nếu không phát hiện mô-đun, dùng thiết bị kiểm tra để xác định lỗi.
    • Inspect wiring from AFAM+ motor to module.
      → Kiểm tra dây từ motor cửa gió đến mô-đun AFAM+.
    • Use MANUAL FUNCTION TEST to move and inspect air vent door.
      → Dùng chế độ kiểm tra thủ công để di chuyển và kiểm tra cửa thông gió.
    • Inspect air vent.
      → Kiểm tra cơ cấu cửa gió.
    • Replace AFAM+ motor.
      → Thay động cơ AFAM+.
  • 58 Lỗi Cảm Biến Pha (Phase Sensor Error)

    Lỗi 58 – Phase Sensor Error

    Lỗi 58 – Lỗi Cảm Biến Pha (Phase Sensor Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Phase Sensor Error
    • Occurs during pretrip (PTI) or function test only.
    • During Phase Sensor Test, while direction is reversed, the condenser fan and compressor is tested:
        – If the current consumption of the condenser fan is below 0.5A on each phase.
        – If the current consumption of the compressor is below 2.0A on each phase.
    • Indicates:
    • Defective phase relay.
    • Defective power module.

    Lỗi Cảm Biến Pha
    • Xảy ra trong quá trình kiểm tra pretrip (PTI) hoặc kiểm tra chức năng.
    • Khi thực hiện kiểm tra pha, đảo chiều dòng điện để kiểm tra quạt ngưng và máy nén:
        – Nếu dòng điện của quạt ngưng tụ dưới 0.5A trên mỗi pha.
        – Nếu dòng điện của máy nén dưới 2.0A trên mỗi pha.
    • Cho thấy:
    • Rơ-le pha bị lỗi.
    • Mô-đun nguồn bị lỗi.
    • Start a Manual Function Test. With reverse phase direction selected, check the condenser fan runs reversed direction and the compressor is activated and makes loud noise. Allow only for short time activation max. 5 sec.
      → Thực hiện kiểm tra chức năng thủ công. Khi chọn chế độ đảo pha, kiểm tra xem quạt ngưng quay ngược và máy nén kêu to. Chỉ cho phép hoạt động trong thời gian ngắn, tối đa 5 giây.
  • 59 Lỗi Chênh Lệch Dòng Pha (Delta Current Error)

    Lỗi 59 – Delta Current Error

    Lỗi 59 – Lỗi Chênh Lệch Dòng Pha (Delta Current Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Delta Current Error
    • 100% ampere difference between current phases, max reading must be above 1.5A.
    • The alarm is protected by a timer which demands the state to be present for 3 minutes before the alarm is set.
    • Indicates:
    • Open connection on one phase of power supply to a motor or heater element.
    • Blown fuse.

    Lỗi Chênh Lệch Dòng Pha
    • Chênh lệch dòng điện giữa các pha lên đến 100%, giá trị dòng lớn nhất phải lớn hơn 1.5A.
    • Báo động được kích hoạt nếu trạng thái này kéo dài liên tục trong 3 phút.
    • Cho thấy:
    • Mất kết nối ở một pha nguồn cấp cho động cơ hoặc điện trở nhiệt.
    • Cầu chì bị đứt.
    • Enter Manual Function Test menu and test (operate) each 3-phase component to locate defective connection.
      → Truy cập menu kiểm tra chức năng thủ công để kiểm tra từng thành phần 3 pha nhằm xác định lỗi kết nối.
    • Check fuses.
      → Kiểm tra cầu chì.
  • 60 Lỗi Cảm Biến Độ Ẩm (Humidity Sensor Error)

    Lỗi 60 – Humidity Sensor Error

    Lỗi 60 – Lỗi Cảm Biến Độ Ẩm (Humidity Sensor Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Humidity Sensor Error
    • Occurs during pretrip (PTI) test.
    • Relative humidity reading is less than 15%.
    • Indicates:
    • Sensor disconnected.
    • Wrong controller software configuration, sensor might be disconnected or removed.
    • Defective sensor.

    Lỗi Cảm Biến Độ Ẩm
    • Xảy ra trong quá trình kiểm tra pretrip (PTI).
    • Giá trị độ ẩm tương đối đo được dưới 15%.
    • Cho thấy:
    • Cảm biến bị ngắt kết nối.
    • Cấu hình phần mềm điều khiển sai, cảm biến có thể bị ngắt hoặc tháo rời.
    • Cảm biến bị lỗi.
    • Check sensor connections.
      → Kiểm tra kết nối của cảm biến.
    • Check controller configuration menu for correct humidity setting.
      → Kiểm tra menu cấu hình bộ điều khiển để đảm bảo cài đặt độ ẩm đúng.
    • Replace sensor.
      → Thay thế cảm biến.
  • 65 Nồng Độ CO₂ Quá Cao (CO₂ Too High)

    Lỗi 65 – CO₂ Too High

    Lỗi 65 – Nồng Độ CO₂ Quá Cao (CO₂ Too High)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    CO₂ Too High
    • Occurs during normal run with AFAM+ enabled.
    • If the CO₂ level has been within 0.6% of the set point for at least one hour, then rises 1.6% above the set point.
    • Indicates:
    • Need of ventilation with fresh air
    • Stocked air vent door.
    • Air Vent Motor defect.

    CO₂ Quá Cao
    • Xảy ra trong quá trình vận hành bình thường khi chế độ AFAM+ được bật.
    • Nếu nồng độ CO₂ đã nằm trong ±0.6% của điểm cài đặt ít nhất 1 giờ, sau đó tăng lên 1.6% so với điểm cài đặt.
    • Cho thấy:
    • Cần thông gió bằng không khí tươi.
    • Cửa thoát khí bị chặn.
    • Động cơ cửa gió bị lỗi.
    • Using Manual Function Test – Check air vent door functionality.
      → Kiểm tra hoạt động của cửa gió bằng chế độ kiểm tra thủ công.
    • Check wiring.
      → Kiểm tra dây điện.
  • 66 Nồng Độ CO₂ Quá Thấp (CO₂ Too Low)

    Lỗi 66 – CO₂ Too Low

    Lỗi 66 – Nồng Độ CO₂ Quá Thấp (CO₂ Too Low)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    CO₂ Too Low
    • Occurs during normal run with AFAM+ enabled.
    • If the CO₂ level has been within 0.6% of set point for one hour and then gets 1.6% below set point.
    • Indicates:
    • Not intended ventilation with fresh air
    • Stocked air vent door.
    • Air Vent Motor defect.
    • Container doors open.

    CO₂ Quá Thấp
    • Xảy ra trong quá trình vận hành bình thường khi chế độ AFAM+ được bật.
    • Nếu nồng độ CO₂ đã nằm trong khoảng ±0,6% so với điểm cài đặt trong một giờ, sau đó giảm xuống thấp hơn điểm cài đặt 1,6%.
    • Cho thấy:
    • Thông gió ngoài ý muốn với không khí tươi.
    • Cửa thoát khí bị chặn.
    • Động cơ cửa gió bị lỗi.
    • Cửa container bị mở.
    • Using Manual Function Test – Check air vent door functionality.
      → Kiểm tra hoạt động của cửa gió bằng chế độ kiểm tra thủ công.
    • Check wiring.
      → Kiểm tra dây điện.
    • Check container doors.
      → Kiểm tra cửa container.
  • 68 Lỗi Bộ Phân Tích Khí (Gas Analyzer Error)

    Lỗi 68 – Gas Analyzer Error

    Lỗi 68 – Lỗi Bộ Phân Tích Khí (Gas Analyzer Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Gas Analyzer Error
    • Occurs during pretrip (PTI) test only.
    • With O₂ ON, if both O₂ and CO₂ sensor readings are not ready and valid within 10 minutes.
    • Occurs during normal run with AFAM+ enabled:
        – If the sensor is capable of producing valid reading for 10 minutes.
    • Indicates:
    • Failing sensor, not capable of heating up or creating conditions for valid reading.

    Lỗi Bộ Phân Tích Khí
    • Xảy ra trong quá trình kiểm tra pretrip (PTI) mà thôi.
    • Khi O₂ bật, nếu cả hai cảm biến O₂ và CO₂ không đưa ra giá trị hợp lệ trong vòng 10 phút.
    • Xảy ra trong quá trình vận hành bình thường khi chế độ AFAM+ đang bật:
        – Nếu cảm biến không thể cung cấp giá trị hợp lệ trong 10 phút.
    • Cho thấy:
    • Cảm biến hỏng, không thể làm nóng hoặc tạo điều kiện để đo hợp lệ.
    • Redo AFAM+ PTI.
      → Thực hiện lại kiểm tra AFAM+ PTI.
    • Replace sensor.
      → Thay thế cảm biến.