Danh mục: 561-xxx Mã Báo Động (Alarm)

  • LO – Điện Áp Chính Thấp

    Lỗi LO – Điện Áp Chính Thấp
    LOĐiện Áp Chính Thấp (Các Mã chức năng Cd27-38 bị vô hiệu và không có báo động được lưu)
    Nguyên nhân (Cause): Thông báo này sẽ được hiển thị xen kẽ với giá trị cài đặt (setpoint) bất cứ khi nào điện áp cấp nguồn thấp hơn 75% giá trị chuẩn của nó.
  • AL03 Mất kiểm soát Superheat

    Lỗi AL03 – Mất kiểm soát Superheat
    AL03Mất kiểm soát Superheat
    Nguyên nhân (Cause): Superheat thấp hơn 1.66°C (3°F) trong 5 phút liên tục khi máy nén đang chạy. Dòng điện máy nén vượt 2.0 amp, tỷ lệ áp suất máy nén lớn hơn 1.8, và van giãn nở điện tử (EEV) mở 0%.
    Thành phần (Component):Van giãn nở điện tử (EEV)
    Khắc phục (Troubleshooting):Kiểm tra hoạt động của van EEV tại mã Cd41.
    Hành động khắc phục (Corrective Action):Thay van EEV nếu bị lỗi.
    Thành phần (Component):Cảm biến nhiệt độ dàn bay hơi (ETS & ETS1)
    Khắc phục (Troubleshooting):Xác nhận độ chính xác của cảm biến nhiệt độ. Xem quy trình kiểm tra cảm biến tại Section 7.29.2.
    Hành động khắc phục (Corrective Action):Thay cảm biến ETS hoặc ETS1 nếu bị lỗi.
    Thành phần (Component):Quạt dàn bay hơi
    Khắc phục (Troubleshooting):Xác nhận quạt hoạt động đúng.
    Hành động khắc phục (Corrective Action):Thay quạt nếu bị lỗi. Xem lắp ráp mô tơ quạt dàn bay hơi tại Section 7.17.
  • AL05 Công tắc rã đông thủ công lỗi

    Lỗi AL05 – Công tắc rã đông thủ công lỗi
    AL05Công tắc rã đông thủ công lỗi
    Nguyên nhân (Cause):Bộ điều khiển phát hiện công tắc rã đông thủ công hoạt động liên tục trong 5 phút trở lên.
    Thành phần (Component):Bàn phím
    Khắc phục (Troubleshooting):Tắt và bật lại thiết bị.
    Hành động khắc phục (Corrective Action):Khởi động lại thiết bị có thể sửa lỗi, theo dõi thiết bị.
    Nếu cảnh báo xuất hiện lại sau 5 phút, thay thế bàn phím.
  • AL06 Bàn phím hoặc dây dẫn bàn phím lỗi

    Lỗi AL06 – Bàn phím hoặc dây dẫn bàn phím lỗi
    AL06Bàn phím hoặc dây dẫn bàn phím lỗi
    Nguyên nhân (Cause):Bộ điều khiển phát hiện một trong các phím bàn phím đang hoạt động liên tục.
    Thành phần (Component):Bàn phím hoặc dây dẫn bàn phím
    Khắc phục (Troubleshooting):Tắt và bật lại thiết bị.
    Hành động khắc phục (Corrective Action):Khởi động lại thiết bị có thể sửa lỗi, theo dõi thiết bị.
    Nếu cảnh báo xuất hiện lại, thay thế bàn phím và dây dẫn.
  • AL07 Cửa thông khí tươi mở

    Lỗi AL07 – Cửa thông khí tươi mở
    AL07Cửa thông khí tươi mở
    Nguyên nhân (Cause):Đối với các thiết bị được trang bị XtendFRESH và cảm biến vị trí cửa thông khí (VPS), bộ điều khiển sẽ giám sát cửa thông khí tươi mở theo thời gian định trước. Nếu trong thời gian này cửa thông khí tươi mở và XtendFRESH đang hoạt động, một cảnh báo sẽ được kích hoạt. Nếu cảnh báo đang hoạt động, bộ điều khiển sẽ giám sát cửa thông khí tươi mỗi giờ một lần. Sau khi tắt cảnh báo, bộ điều khiển sẽ trở lại giám sát theo thời gian định trước.
    Thành phần (Component):Cảm biến vị trí cửa thông khí (VPS)
    Khắc phục (Troubleshooting):Đặt lại cửa thông khí về 0% và xác nhận tại mã Cd45. Nếu Cd45 không đọc 0%, tiến hành hiệu chuẩn theo dịch vụ VPS Phần 7.30.
    Hành động khắc phục (Corrective Action):Nếu không lấy được giá trị 0, thay thế cảm biến VPS bị lỗi.
    Nếu thiết bị đang hoạt động, đảm bảo cửa đã đóng. Ghi chú và thay thế VPS trong lần bảo trì tiếp theo. Cảnh báo sẽ không ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống XtendFRESH.
  • AL08 Tỉ lệ áp suất máy nén cao

    Lỗi AL08 – Tỉ lệ áp suất máy nén cao
    AL08Tỉ lệ áp suất máy nén cao
    Nguyên nhân (Cause):Bộ điều khiển phát hiện tỷ lệ áp suất xả so với áp suất hút quá cao.
    Bộ điều khiển sẽ cố gắng khắc phục bằng cách khởi động lại máy nén.
    Thành phần (Component):Cảm biến áp suất xả (Discharge Pressure Transducer – DPT)
    Khắc phục (Troubleshooting):Xác nhận giá trị áp suất DPT chính xác. Xem Bộ đồng hồ đa năng (Manifold Gauge Set) tại Phần 7.2.
    Hành động khắc phục (Corrective Action):Thay thế cảm biến DPT nếu bị lỗi.
  • AL09 Lỗi Cảm Biến O₂

    Lỗi AL09 – Lỗi Cảm Biến O2
    AL09Lỗi Cảm Biến O₂
    Nguyên nhân (Cause):Kích hoạt khi tín hiệu cảm biến O₂ nằm ngoài phạm vi hoạt động bình thường, sau khi phát hiện tín hiệu ban đầu.
    Thành phần (Component):Cảm biến O₂, Bộ khuếch đại O₂, Mô-đun chuyển đổi cảm biến (nếu có trang bị)
    Khắc phục (Troubleshooting): Kiểm tra Cd44 và kéo xuống đến 02V. Đầu ra cảm biến O₂ sẽ hiển thị bằng millivolt (130mV đến 4100mV).
    Mô-đun chuyển đổi được trang bị: Nếu điện áp không có tại Cd44 và mô-đun chuyển đổi cảm biến được lắp đặt, kiểm tra điện áp O₂ trên dây đen kết nối tới mô-đun, nối đất của đồng hồ đến TP9. Nếu điện áp trong phạm vi 130mV đến 4.1V, trực tiếp đo dây đen tới KD04. Điều này có thể gây ra lỗi AL07 tùy thuộc vào tín hiệu O₂ nhưng XtendFRESH sẽ hoạt động bình thường. Nếu không có điện áp trên dây đen, chuyển sang bước tiếp theo.
    Kiểm tra dây (xem sơ đồ), và chỉnh sửa nếu dây sai.
    Nếu có cảm biến O₂, tháo bảng cửa khí tươi phía trên và động cơ bay hơi, thay cảm biến. Nếu thay cảm biến mà lỗi AL09 vẫn tiếp diễn, thay bộ khuếch đại.
    Nếu không có linh kiện, tắt tùy chọn XtendFRESH ở mã Cd43 và mở cửa gió tươi thủ công.
  • AL10 Lỗi Cảm Biến CO2

    Lỗi AL10 – Lỗi Cảm Biến CO2
    AL10Lỗi Cảm Biến CO2
    Nguyên nhân (Cause):Được kích hoạt khi giá trị cảm biến CO2 nằm ngoài phạm vi hoạt động bình thường, sau khi tín hiệu ban đầu được phát hiện.
    Thành phần (Component):Cảm biến CO2
    Khắc phục (Troubleshooting):Kiểm tra điện áp tại MC5 đến chân đất trên TP9 (1 – 4.7 vdc). Kiểm tra hệ thống dây (xem sơ đồ mạch) và chỉnh sửa nếu thấy đấu sai. Nếu có thể, tháo bảng cửa khí tươi phía trên và động cơ bay hơi; thay cảm biến. Nếu không thể, không làm gì và kiểm tra trong lần PTI tiếp theo. XtendFRESH sẽ liên tục chạy scrubber. Mức O2 được điều khiển bởi việc đóng mở cửa gió tươi theo yêu cầu.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Cảnh báo sẽ tắt khi điện áp nằm trong phạm vi hoạt động.
  • AL14 Lỗi Phát Hiện Trật Tự Pha

    Lỗi AL14 – Lỗi Xác Định Trật Tự Pha
    AL14Lỗi Phát Hiện Trật Tự Pha
    Nguyên nhân (Cause):Bộ điều khiển không thể xác định được mối quan hệ pha đúng.
    Thành phần (Component):Không có
    Khắc phục (Troubleshooting):Khởi động lại thiết bị.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Đặt lại thiết bị có thể khắc phục sự cố, giám sát thiết bị.
    Thành phần (Component):Hệ thống dây điện.
    Khắc phục (Troubleshooting):Kiểm tra hệ thống dây điện. Xác nhận áp suất khi khởi động: áp suất hút nên giảm, áp suất xả nên tăng.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Sửa chữa hệ thống dây điện.
    Thành phần (Component):Cảm biến dòng điện.
    Khắc phục (Troubleshooting):Kiểm tra chữ số cuối trên màn hình tại mã Cd41. Nếu hiển thị 3 hoặc 4, kiểm tra dây cảm biến hoặc máy nén. Nếu hiển thị 5, cảm biến dòng bị lỗi.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Thay cảm biến dòng nếu bị lỗi.
  • AL16 Dòng Máy Nén Cao

    Lỗi AL16 – Dòng Máy Nén Cao
    AL16Dòng Máy Nén Cao
    Nguyên nhân (Cause):Dòng máy nén vượt quá mức tối đa tính toán trong 10 phút.
    Thành phần (Component):Cảm biến dòng điện.
    Khắc phục (Troubleshooting):So sánh giá trị tại mã Cd03 với dòng đo thực tế tại dây T1-T2 hoặc T3 đi tới contactor máy nén. Nếu có sự khác biệt, xác định nguyên nhân do cảm biến dòng hoặc kẹp dòng.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Thay cảm biến dòng nếu bị lỗi.
    Thành phần (Component):Dòng điện thực sự quá cao.
    Khắc phục (Troubleshooting):Xác nhận điện áp/ tần số cung cấp phù hợp và cân bằng theo dữ liệu điện Phần 3.3.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Điều chỉnh nguồn điện đúng.
    Thành phần (Component):Điều kiện vận hành.
    Khắc phục (Troubleshooting):Đảm bảo áp suất hệ thống phù hợp với điều kiện vận hành.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Kiểm tra luồng khí của dàn ngưng. Kiểm tra lượng gas lạnh. Xem dịch vụ hệ thống làm lạnh Phần 7.3.
    Thành phần (Component):Đơn vị giám sát (Monitor Unit).
    Khắc phục (Troubleshooting):Báo động chỉ hiển thị; báo động có thể tự tắt trong quá trình vận hành.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Nếu báo động vẫn còn hoặc lặp lại, thay thế máy nén ở cơ hội tiếp theo. Xem dịch vụ máy nén Phần 7.9.