Danh mục: 561-xxx Mã Báo Động (Alarm)

  • AL17 Lỗi Chênh Áp Áp Suất Máy Nén

    Lỗi AL17 – Lỗi Chênh Áp Máy Nén
    AL17Lỗi Chênh Áp Áp Suất Máy Nén
    Nguyên nhân (Cause):Máy nén đã cố gắng khởi động cả hai chiều và không tạo đủ chênh lệch áp suất giữa cảm biến áp suất hút (SPT) và cảm biến áp suất xả (DPT).
    Thành phần (Component):Không áp dụng (N/A).
    Khắc phục (Troubleshooting):Bộ điều khiển sẽ cố gắng khởi động lại mỗi 20 phút và sẽ tắt báo động nếu thành công.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Tiếp tục vận hành bình thường.
    Thành phần (Component):Cảm biến áp suất xả (Discharge Pressure Transducer – DPT).
    Khắc phục (Troubleshooting):Xác nhận áp suất DPT chính xác. Xem Bộ Đo Áp Suất Phần 7.2.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Thay thế DPT nếu bị lỗi.
    Thành phần (Component):Cảm biến áp suất hút (Suction Pressure Transducer – SPT).
    Khắc phục (Troubleshooting):Xác nhận áp suất SPT chính xác. Xem Bộ Đo Áp Suất Phần 7.2.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Thay thế SPT nếu bị lỗi.
    Thành phần (Component):Đơn vị giám sát (Monitor Unit).
    Khắc phục (Troubleshooting):Báo động chỉ hiển thị; báo động có thể tự tắt trong quá trình vận hành.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Nếu báo động vẫn còn hoặc lặp lại, thay thế máy nén ở cơ hội tiếp theo.
  • AL18 Áp Suất Xả Cao

    Lỗi AL18 – Áp Suất Xả Cao
    AL18Áp Suất Xả Cao
    Nguyên nhân (Cause):Áp suất xả vượt mức tối đa trong 10 phút trong vòng 1 giờ gần nhất.
    Thành phần (Component):Hạn chế trong hệ thống làm lạnh.
    Khắc phục (Troubleshooting):Đảm bảo van dịch vụ đường ống lỏng mở hoàn toàn.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Mở van dịch vụ đường ống lỏng khi cần thiết.
    Thành phần (Component):Bộ lọc khô (Filter Drier).
    Khắc phục (Troubleshooting):Kiểm tra bộ lọc khô. Nếu bị đóng băng hoặc quá lạnh, cần thay bộ lọc khô.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Thay bộ lọc khô nếu cần. Xem Dịch vụ Bộ lọc khô Phần 7.14.
    Thành phần (Component):Quạt ngưng tụ (Condenser Fan).
    Khắc phục (Troubleshooting):Kiểm tra quạt ngưng tụ hoạt động đúng.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Điều chỉnh theo yêu cầu.
    Thành phần (Component):Bộ chuyển đổi áp suất xả (Discharge Pressure Transducer – DPT).
    Khắc phục (Troubleshooting):Xác nhận chính xác áp suất DPT. Xem Bộ Đo Áp Suất Phần 7.2.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Thay thế DPT nếu bị lỗi.
    Thành phần (Component):Các chất không ngưng tụ trong hệ thống làm lạnh.
    Khắc phục (Troubleshooting):Tắt thiết bị, cho hệ thống ổn định về nhiệt độ môi trường.
    Kiểm tra áp suất hệ thống theo Biểu đồ Nhiệt Áp. Xem Bảng 7-5, Bảng 7-6.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Điều chỉnh theo yêu cầu. Xem Nạp Lạnh Phần 7.7.1.
    Thành phần (Component):Chất làm lạnh (Refrigerant).
    Khắc phục (Troubleshooting):Kiểm tra mức chất làm lạnh.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Điều chỉnh theo yêu cầu. Xem Nạp Lạnh Phần 7.7.1.
  • AL19 Nhiệt Độ Xả Cao

    Lỗi AL19 – Nhiệt Độ Xả Cao
    AL19Nhiệt Độ Xả Cao
    Nguyên nhân (Cause):Nhiệt độ xả vượt quá 135°C (275°F) trong 10 phút trong vòng 1 giờ gần nhất.
    Thành phần (Component):Hạn chế trong hệ thống làm lạnh.
    Khắc phục (Troubleshooting):Đảm bảo van dịch vụ xả mở hoàn toàn.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Mở van dịch vụ xả khi cần thiết.
    Khắc phục (Troubleshooting):Kiểm tra hệ thống có bị hạn chế lưu lượng khí không.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Làm sạch hoặc loại bỏ các mảnh vụn trên cuộn dây.
    Thành phần (Component):Chất không ngưng tụ trong hệ thống làm lạnh.
    Khắc phục (Troubleshooting):Tắt máy và để hệ thống ổn định về nhiệt độ môi trường.
    Kiểm tra áp suất hệ thống so với Bảng Nhiệt Độ Áp Suất. Xem Bảng 7-5, Bảng 7-6.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Điều chỉnh theo yêu cầu. Xem nạp lạnh Phần 7.7.1.
    Thành phần (Component):Các báo động khác như AL16, AL24.
    Khắc phục (Troubleshooting):Kiểm tra hoạt động máy nén.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Nếu báo động vẫn còn, có thể máy nén bị hỏng, thay thế máy nén.
    Xem dịch vụ máy nén Phần 7.9.
  • AL20 Cầu Chì Tiếp Điện Điều Khiển (F3)

    Lỗi AL20 – Cầu Chì Tiếp Điện Điều Khiển (F3)
    AL20Cầu Chì Tiếp Điện Điều Khiển (F3)
    Nguyên nhân (Cause):Cầu chì nguồn điều khiển (F3A hoặc F3B) bị đứt.
    Thành phần (Component):Kiểm tra cầu chì F3A.
    Khắc phục (Troubleshooting):Nếu cầu chì bị đứt, kiểm tra cuộn dây PA, PB, CH có bị chập mát đến đất không.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Nếu phát hiện chập, thay thế cuộn dây bị lỗi.
    Thay thế cầu chì.
    Thành phần (Component):Kiểm tra cầu chì F3B.
    Khắc phục (Troubleshooting):Nếu cầu chì bị đứt, kiểm tra điện trở cuộn dây ESV tại TP7 đến TP9. Nếu bị chập mát đến đất hoặc điện trở dưới 4 ohm, cuộn dây bị lỗi.
    Kiểm tra cuộn dây CF, ES, EF, HR có bị chập mát đến đất không. Nếu có, cuộn dây bị lỗi.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Thay thế cuộn dây bị lỗi.
    Thay thế cầu chì.
    Thành phần (Component):Kiểm tra điện áp tại QC1.
    Khắc phục (Troubleshooting):Nếu có điện áp, báo hiệu bộ vi xử lý bị lỗi.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Xem dịch vụ bộ điều khiển Phần 7.27.
  • AL21 Cầu Chì Mạch Điều Khiển (F1 / F2)

    Lỗi AL21 – Cầu Chì Mạch Điều Khiển (F1 / F2)
    AL21Cầu Chì Mạch Điều Khiển (F1 / F2)
    Nguyên nhân (Cause):Một trong các cầu chì 18 VAC của bộ điều khiển (F1 / F2) bị đứt. Xem Cd08.
    Thành phần (Component):Cảm biến hệ thống (System Sensors)
    Khắc phục (Troubleshooting):Kiểm tra cảm biến hệ thống bị chập mát đến đất.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Thay thế cảm biến bị lỗi.
    Thành phần (Component):Đi dây (Wiring)
    Khắc phục (Troubleshooting):Kiểm tra đi dây bị chập mát đến đất.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Sửa chữa khi cần thiết.
    Thành phần (Component):Bộ điều khiển (Controller)
    Khắc phục (Troubleshooting):Bộ điều khiển có thể bị chập bên trong.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Thay thế bộ điều khiển. Xem dịch vụ bộ điều khiển Phần 7.27.
  • AL22 Bảo vệ Motor Bay Hơi (Evaporator IP)

    Lỗi AL22 – Bảo vệ Motor Bay Hơi (Evaporator IP)
    AL22Bảo vệ Motor Bay Hơi (Evaporator IP)
    Nguyên nhân (Cause):Bộ bảo vệ bên trong motor bay hơi (IP) bị mở.
    Thành phần (Component):Motor Bay Hơi (Evaporator Motor)
    Khắc phục (Troubleshooting):Tắt thiết bị, ngắt nguồn điện và kiểm tra bảo vệ motor bay hơi (IP) tại các chân cắm số 4 & 6.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Thay thế motor quạt bay hơi bị lỗi. Xem dịch vụ thay thế motor quạt bay hơi Phần 7.17.
  • AL23 Mất Pha B (Loss of Phase B)

    Lỗi AL23 – Mất Pha B
    AL23Mất Pha B (Loss of Phase B)
    Nguyên nhân (Cause):Bộ điều khiển không phát hiện được dòng điện tải.
    Thành phần (Component):Nguồn điện đầu vào (Incoming Power)
    Khắc phục (Troubleshooting):Kiểm tra nguồn điện đầu vào.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Chỉnh sửa nguồn điện theo yêu cầu.
  • AL24 Bộ Bảo Vệ Động Cơ Máy Nén (Compressor IP)

    Lỗi AL24 – Bộ Bảo Vệ Động Cơ Máy Nén
    AL24Bộ Bảo Vệ Động Cơ Máy Nén (Compressor IP)
    Nguyên nhân (Cause):Bộ bảo vệ động cơ bên trong máy nén (IP) bị mở.
    Thành phần (Component):Máy nén (Compressor)
    Khắc phục (Troubleshooting):Tắt máy, ngắt nguồn điện và kiểm tra điện trở cuộn dây máy nén tại các tiếp điểm T1-T2, T2-T3.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Giám sát máy, nếu báo lỗi còn tiếp tục hoặc lặp lại thì thay thế máy nén vào lần sửa chữa tiếp theo. Xem Hướng dẫn dịch vụ máy nén Mục 7.9.
  • AL25 Bộ Bảo Vệ Động Cơ Dàn Ngưng (Condenser IP)

    Lỗi AL25 – Bộ Bảo Vệ Động Cơ Dàn Ngưng
    AL25Bộ Bảo Vệ Động Cơ Dàn Ngưng (Condenser IP)
    Nguyên nhân (Cause):Bộ bảo vệ động cơ quạt dàn ngưng bên trong (IP) bị mở.
    Thành phần (Component):Lưu lượng khí không đủ (Insufficient Air Flow)
    Khắc phục (Troubleshooting):Tắt máy, kiểm tra quạt dàn ngưng xem có vật cản không.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Loại bỏ các vật cản.
    Thành phần (Component):Động cơ quạt dàn ngưng (Condenser Fan Motor)
    Khắc phục (Troubleshooting):Tắt máy, ngắt nguồn điện và kiểm tra bộ bảo vệ động cơ quạt dàn ngưng tại chân kết nối 4 & 6 của phích cắm.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Thay thế động cơ quạt dàn ngưng bị lỗi. Xem Hướng dẫn dịch vụ Động cơ quạt dàn ngưng Mục 7.12.
  • AL26 Tất Cả Cảm Biến: Cảm Biến Cung Cấp / Trả Về

    Lỗi AL26 – Tất Cả Cảm Biến: Cảm Biến Cung Cấp / Trả Về
    AL26Tất Cả Cảm Biến: Cảm Biến Cung Cấp / Trả Về
    Nguyên nhân (Cause):Cảm biến vượt quá phạm vi.
    Thành phần (Component):Tất cả các cảm biến được xác định là vượt quá phạm vi.
    Khắc phục (Troubleshooting):Thực hiện kiểm tra trước khi đi (P5).
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Nếu P5 thành công, không cần hành động tiếp theo.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action):Nếu P5 thất bại, thay thế cảm biến bị lỗi theo hướng dẫn trong P5. Xem dịch vụ cảm biến nhiệt độ Mục 7.29.