Danh mục: 561-xxx Mã Báo Động (Alarm)

  • AL58 An toàn áp suất cao máy nén (HPS)

    Thông báo AL58
    AL58An toàn áp suất cao máy nén (HPS)
    Nguyên nhân (Cause):Công tắc an toàn áp suất cao mở ít nhất một phút.
    Thành phần (Component)Công tắc áp suất cao (HPS)
    Khắc phục (Troubleshooting)Kiểm tra công tắc HPS. Tham khảo phần Kiểm tra Công tắc áp suất cao, Mục 7.10.1.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action)Thay thế công tắc HPS nếu bị lỗi. Xem phần Thay thế cảm biến, Mục 7.29.
    Thành phần (Component)Hệ thống làm lạnh
    Khắc phục (Troubleshooting)Kiểm tra thiết bị để phát hiện các hạn chế về lưu lượng khí.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action)Vệ sinh hoặc loại bỏ mọi mảnh vụn bám trên dàn lạnh.
  • AL59 Công tắc giới hạn nhiệt bộ gia nhiệt (HTT)

    Thông báo AL59
    AL59Công tắc giới hạn nhiệt bộ gia nhiệt (HTT)
    Nguyên nhân (Cause):Công tắc giới hạn nhiệt bộ gia nhiệt (HTT) ở trạng thái mở.
    Thành phần (Component)Công tắc giới hạn nhiệt bộ gia nhiệt (HTT)
    Khắc phục (Troubleshooting)Kiểm tra điện áp 24V tại điểm kiểm tra TP10. Nếu không có điện áp tại TP10 sau khi thiết bị đạt điểm đặt, công tắc HTT ở trạng thái mở.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action)Thay thế công tắc HTT nếu bị lỗi. Xem phần Thay thế cảm biến Mục 7.29.
  • AL60 Cảm biến nhiệt độ rã đông (DTS)

    Thông báo AL60
    AL60Cảm biến nhiệt độ rã đông (DTS)
    Nguyên nhân (Cause):Hỏng cảm biến nhiệt độ rã đông (DTS) ở trạng thái mở.
    Thành phần (Component)Cảm biến nhiệt độ rã đông (DTS)
    Khắc phục (Troubleshooting)Kiểm tra cảm biến DTS; xem Quy trình kiểm tra cảm biến Mục 7.29.2.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action)Thay thế cảm biến DTS nếu bị lỗi. Xem phần Thay thế cảm biến Mục 7.29.
  • AL61 Lỗi dòng điện bộ gia nhiệt

    Thông báo AL61
    AL61Lỗi dòng điện bộ gia nhiệt
    Nguyên nhân (Cause):Dòng điện không đúng khi ở chế độ làm nóng hoặc rã đông.
    Thành phần (Component)Bộ gia nhiệt
    Khắc phục (Troubleshooting)Trong chế độ làm nóng hoặc rã đông, kiểm tra dòng điện đúng tại các contactor bộ gia nhiệt. Xem dữ liệu điện Mục 3.3.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action)Thay thế bộ gia nhiệt nếu bị lỗi. Xem phần tháo và thay thế bộ gia nhiệt dàn bay hơi Mục 7.16.
    Thành phần (Component)Contactor
    Khắc phục (Troubleshooting)Kiểm tra điện áp tại contactor bộ gia nhiệt phía bộ gia nhiệt.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action)Nếu không có điện áp, thay contactor bộ gia nhiệt nếu bị lỗi.
  • AL62 Cảm biến O2 vượt phạm vi

    Thông báo AL62
    AL62O2 vượt phạm vi
    Nguyên nhân (Cause): Đây là cảnh báo thông báo và không gây nguy hiểm cho sản phẩm tươi. Nó được kích hoạt khi có dấu hiệu mức O2 tăng lên sau khi đạt điểm đặt (+ 1%). Nếu mức O2 vượt quá 4% trên điểm đặt, cảnh báo được kích hoạt. Cảnh báo không kích hoạt nếu thiết bị đã được tắt trước hoặc khởi động lại giữa lần đạt điểm O2 cuối cùng và vượt quá +4%, hoặc nếu thiết bị đã bị tắt trong 8 giờ. Cảnh báo sẽ tắt nếu O2 giảm xuống dưới điểm đặt (+ 1%) hoặc nếu thực hiện chế độ Pre-Trip hoặc Trip Start.
    Thành phần (Component)Hỏng bộ lọc khí (Scrubber Failure)
    Khắc phục (Troubleshooting)Xem hướng dẫn xử lý sự cố động cơ bộ lọc trong cảnh báo AL29.
    Thành phần (Component)Van solenoid XtendFRESH
    Khắc phục (Troubleshooting)Xem hướng dẫn xử lý sự cố van thoát khí solenoid trong cảnh báo AL29.
    Thành phần (Component)Độ kín của container
    Khắc phục (Troubleshooting)Niêm phong container nếu có thể (các tấm truy cập, cửa sau, phần cứng lắp đặt, v.v.).
  • AL63 Giới hạn dòng điện

    Thông báo AL63
    AL63Giới hạn dòng điện
    Nguyên nhân (Cause):Thiết bị hoạt động vượt giới hạn dòng điện.
    Thành phần (Component)Hệ thống làm lạnh
    Khắc phục (Troubleshooting)Kiểm tra thiết bị xem có sự cản trở luồng khí hay không.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action)Vệ sinh hoặc loại bỏ bất kỳ mảnh vụn nào khỏi các cuộn dây.
    Khắc phục (Troubleshooting)Kiểm tra hoạt động của thiết bị.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action)Sửa chữa khi cần thiết.
    Thành phần (Component)Nguồn điện
    Khắc phục (Troubleshooting)Xác nhận điện áp/tần số nguồn trong giới hạn theo thông số kỹ thuật và cân bằng theo dữ liệu điện Mục 3.3.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action)Điều chỉnh nguồn điện.
    Thành phần (Component)Giới hạn dòng điện đặt quá thấp
    Khắc phục (Troubleshooting)Kiểm tra cài đặt giới hạn dòng điện mã Cd32.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action)Giới hạn dòng điện có thể tăng tối đa 23 Ampe sử dụng mã Cd32.
  • AL64 Cảm biến nhiệt độ xả máy nén (CPDS)

    Thông báo AL64
    AL64Cảm biến nhiệt độ xả máy nén (CPDS)
    Nguyên nhân (Cause):Cảm biến nhiệt độ xả máy nén (CPDS) vượt phạm vi.
    Thành phần (Component)Cảm biến nhiệt độ xả máy nén (CPDS).
    Khắc phục (Troubleshooting)Kiểm tra CPDS. Xem thủ tục kiểm tra cảm biến tại Mục 7.29.2.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action) Thay thế CPDS nếu bị lỗi.
    Xem hướng dẫn thay thế cảm biến tại Mục 7.29.
  • AL65 Máy biến áp áp suất xả (DPT)

    Thông báo AL65
    AL65Máy biến áp áp suất xả (DPT)
    Nguyên nhân (Cause):Máy biến áp áp suất xả (DPT) vượt phạm vi.
    Thành phần (Component)Máy biến áp áp suất xả (DPT)
    Khắc phục (Troubleshooting) Xác nhận chính xác các chỉ số áp suất DPT. Xem Bộ đồng hồ đo ống phân phối Mục 7.2.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action)Thay thế DPT nếu bị lỗi.
  • AL66 Máy biến áp áp suất hút (SPT), Máy biến áp áp suất dàn bay hơi (EPT)

    Thông báo AL66
    AL66Máy biến áp áp suất hút (SPT), Máy biến áp áp suất dàn bay hơi (EPT)
    Nguyên nhân (Cause):Máy biến áp áp suất hút (SPT) vượt phạm vi.
    Thành phần (Component)Máy biến áp áp suất hút (SPT)
    Khắc phục (Troubleshooting) Xác nhận chính xác các chỉ số áp suất EPT và SPT. Xem Bộ đồng hồ đo ống phân phối Mục 7.2.
    Thực hiện kiểm tra trước chuyến đi 5-9 cũng sẽ kiểm tra các máy biến áp.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action)Thay thế EPT/SPT nếu bị lỗi.
    Khắc phục (Troubleshooting)Giám sát.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action) Nếu báo động vẫn còn, có thể báo hiệu máy nén bị lỗi.
    Xem dịch vụ máy nén tại Mục 7.9.
  • AL67 Cảm biến độ ẩm

    Thông báo AL67
    AL67Cảm biến độ ẩm
    Nguyên nhân (Cause):Cảm biến độ ẩm (HS) đọc vượt phạm vi.
    Thành phần (Component)Cảm biến độ ẩm (HS)
    Khắc phục (Troubleshooting) Đảm bảo cảm biến HS được kết nối đúng cách vào ổ cắm.
    Đảm bảo dây cảm biến HS không bị hư hỏng.
    Xem Mục 7.20 để kiểm tra hoạt động của cảm biến độ ẩm.
    Hành động sửa chữa (Corrective Action)Giám sát và thay cảm biến HS nếu báo lỗi vẫn tồn tại.