Danh mục: MP 4000 Mã Báo Động (Alarm)

  • Mã báo lỗi, mô tả và cách khắc phục

    Thông báo mã lỗi
    Mã báo lỗi, mô tả và cách khắc phục

    Lưu ý: Các cảm biến sử dụng với bộ điều khiển MP-4000 không cần hiệu chuẩn. Kiểm tra điện trở cảm biến bằng đồng hồ đo điện trở (ohmmeter).

    • Báo lỗi dừng máy (Cấp độ báo lỗi 1): Đèn báo lỗi trên màn hình nhấp nháy và thiết bị dừng hoạt động. Sửa lỗi đúng và xác nhận báo lỗi trước khi khởi động lại.
    • Báo lỗi kiểm tra (Cấp độ báo lỗi 2): Đèn báo lỗi trên màn hình nhấp nháy cho đến khi báo lỗi được xác nhận.
  • 00 Cảm biến gió cấp hở mạch (Supply Air Sensor Open Circuit)

    Lỗi 00 – Supply Air Sensor Open Circuit

    Lỗi 00 – Cảm biến gió cấp hở mạch (Supply Air Sensor Open Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Supply Air Sensor Open Circuit
    • When the sensor circuit resistance is higher than 13000Ω.
    • Indicates:
    • Open circuit.
    • Defective or wrong sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Cảm biến gió cấp hở mạch
    • Khi điện trở của mạch cảm biến vượt quá 13000Ω.
    • Cho thấy:
    • Mạch bị hở.
    • Cảm biến sai hoặc bị hỏng.
    • Dây nối bị hỏng.
    • Bộ điều khiển bị lỗi.
    • Kiểm tra dây cảm biến xem có hư hỏng.
    • Kiểm tra kết nối cảm biến với bộ điều khiển.
    • Cảm biến loại pt1000 – 2 dây, nối vào MP-4000 tại J3 chân 1 và 2.
    • Trên CM-4000: sử dụng đầu nối J3 (17 pin), chân số 1 nằm bên phải nếu nhìn từ phía sau bộ điều khiển.
    • Hai dây cảm biến có thể hoán đổi mà không ảnh hưởng phép đo.
    • Ngắt cảm biến và dùng đồng hồ Ohm (Ω) đo điện trở giữa hai dây.
    • Cảm biến không thể kiểm tra chính xác khi còn kết nối.
    • Điện trở về vỏ máy phải lớn hơn 1 MΩ.
    • pt1000 là cảm biến hệ số nhiệt dương – tăng nhiệt độ thì điện trở tăng.
    • Chuẩn: 1000Ω @ 0°C.
    • Tham khảo:
      • 960Ω @ -10°C
      • 1000Ω @ 0°C
      • 1039Ω @ +10°C
      • 1058Ω @ +15°C
      • 1078Ω @ +20°C
    • Dải đo hợp lệ: -100°C (602Ω) đến +75°C (khoảng 13000Ω).
  • 01 Cảm biến gió cấp đoản mạch (Supply Air Sensor Short Circuit)

    Lỗi 01 – Supply Air Sensor Short Circuit

    Lỗi 01 – Cảm biến gió cấp đoản mạch (Supply Air Sensor Short Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Supply Air Sensor Short Circuit
    • When the sensor circuit resistance is lower than 602Ω.
    • Indicates:
    • Short circuit.
    • Defective or wrong sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Cảm biến gió cấp đoản mạch
    • Khi điện trở mạch cảm biến nhỏ hơn 602Ω.
    • Cho thấy:
    • Đoản mạch.
    • Cảm biến hỏng hoặc không đúng loại.
    • Dây dẫn bị hỏng.
    • Bộ điều khiển bị lỗi.
    • Kiểm tra dây cảm biến có bị hỏng không.
    • Kiểm tra kết nối cảm biến với bộ điều khiển.
    • Cảm biến là loại pt1000 – 2 dây, nối vào MP-4000 tại J3 chân 1 và 2.
    • CM-4000: sử dụng đầu nối J3 (17 chân), pin số 1 là bên phải khi nhìn từ phía sau bộ điều khiển.
    • Hai dây cảm biến có thể hoán đổi mà không ảnh hưởng đến phép đo.
    • Ngắt kết nối cảm biến và dùng đồng hồ đo điện trở (Ohm) để kiểm tra điện trở giữa hai dây.
    • Không thể kiểm tra chính xác nếu cảm biến còn kết nối với hệ thống.
    • Điện trở với khung máy phải lớn hơn 1 MΩ.
    • Cảm biến pt1000 có hệ số nhiệt dương – nhiệt độ tăng thì điện trở tăng.
    • Chuẩn: 1000Ω @ 0°C.
    • Tham khảo:
      • 960Ω @ -10°C
      • 1000Ω @ 0°C
      • 1039Ω @ +10°C
      • 1058Ω @ +15°C
      • 1078Ω @ +20°C
    • Dải đo hợp lệ: -100°C (602Ω) đến +75°C (khoảng 13000Ω).
  • 02 Cảm biến hồi khí hở mạch (Return Air Sensor Open Circuit)

    Lỗi 02 – Return Air Sensor Open Circuit

    Lỗi 02 – Cảm biến hồi khí hở mạch (Return Air Sensor Open Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Return Air Sensor Open Circuit
    • When the sensor circuit resistance is higher than 13000Ω.
    • Indicates:
    • Open circuit.
    • Defective or wrong sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Cảm biến hồi khí hở mạch
    • Khi điện trở của cảm biến vượt quá 13000Ω.
    • Cho thấy:
    • Mạch bị hở.
    • Cảm biến sai hoặc hỏng.
    • Dây nối bị lỗi.
    • Bộ điều khiển bị lỗi.
    • Kiểm tra dây cảm biến có hư hỏng.
    • Kiểm tra kết nối cảm biến với bộ điều khiển.
    • Cảm biến là loại pt1000 – 2 dây, kết nối vào MP-4000 tại J3 chân 3 và 4.
    • Trên CM-4000: dùng đầu nối J3 (17 pin), pin số 1 nằm bên phải khi nhìn từ phía sau bộ điều khiển.
    • Hai dây cảm biến có thể tráo đổi mà không ảnh hưởng đến kết quả đo.
    • Ngắt cảm biến ra khỏi mạch rồi dùng đồng hồ đo Ohm để đo điện trở giữa 2 dây cảm biến.
    • Không thể đo chính xác nếu cảm biến chưa được ngắt kết nối.
    • Điện trở đo về vỏ máy phải lớn hơn 1 MΩ.
    • pt1000 là cảm biến có hệ số nhiệt dương: nhiệt độ tăng thì điện trở tăng.
    • Giá trị chuẩn: 1000Ω @ 0°C.
    • Giá trị tham khảo khi cảm biến không kết nối:
      • 960Ω @ -10°C
      • 1000Ω @ 0°C
      • 1039Ω @ +10°C
      • 1058Ω @ +15°C
      • 1078Ω @ +20°C
    • Dải đo hợp lệ của cảm biến pt1000 là từ -100°C (602Ω) đến +75°C (khoảng 13000Ω).
  • 03 Cảm biến hồi khí đoản mạch (Return Air Sensor Short Circuit)

    Lỗi 03 – Return Air Sensor Short Circuit

    Lỗi 03 – Cảm biến hồi khí đoản mạch (Return Air Sensor Short Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Return Air Sensor Short Circuit
    • When the sensor circuit resistance is lower than 602Ω.
    • Indicates:
    • Short circuit.
    • Defective or incorrect sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Cảm biến hồi khí đoản mạch
    • Khi điện trở của mạch cảm biến nhỏ hơn 602Ω.
    • Cho thấy:
    • Đoản mạch.
    • Cảm biến sai hoặc bị hỏng.
    • Dây nối bị lỗi.
    • Bộ điều khiển bị hỏng.
    • Kiểm tra dây cảm biến xem có bị hỏng.
    • Kiểm tra kết nối cảm biến trên bộ điều khiển.
    • Cảm biến là loại pt1000 – 2 dây, nối vào MP-4000 tại J3 chân 3 và 4.
    • CM-4000: dùng cổng J3 (17 chân), pin số 1 ở bên phải nếu nhìn từ mặt sau.
    • Hai dây cảm biến có thể đảo mà không ảnh hưởng kết quả đo.
    • Ngắt cảm biến rồi dùng đồng hồ Ohm (Ω) đo điện trở giữa hai dây.
    • Không thể đo chính xác nếu chưa tháo cảm biến ra khỏi hệ thống.
    • Điện trở đo về khung máy phải lớn hơn 1 MΩ.
    • Cảm biến pt1000 có hệ số dương (tăng nhiệt → tăng điện trở).
    • Chuẩn định nghĩa: 1000Ω @ 0°C.
    • Giá trị đo tham khảo:
      • 960Ω @ -10°C
      • 1000Ω @ 0°C
      • 1039Ω @ +10°C
      • 1058Ω @ +15°C
      • 1078Ω @ +20°C
    • Dải đo hợp lệ: -100°C (602Ω) đến +75°C (~13000Ω).
  • 04 Cảm biến dàn bay hơi hở mạch (Evaporator Coil Sensor Open Circuit)

    Lỗi 04 – Evaporator Coil Sensor Open Circuit

    Lỗi 04 – Cảm biến dàn bay hơi hở mạch (Evaporator Coil Sensor Open Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Evaporator Coil Sensor Open Circuit
    • When the sensor circuit resistance is higher than 13000Ω.
    • Indicates:
    • Open circuit.
    • Defective or wrong sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Cảm biến dàn bay hơi hở mạch
    • Khi điện trở mạch cảm biến vượt quá 13000Ω.
    • Cho thấy:
    • Hở mạch.
    • Cảm biến sai hoặc hỏng.
    • Dây nối lỗi.
    • Bộ điều khiển hỏng.
    • Kiểm tra dây cảm biến xem có hư hỏng.
    • Kiểm tra kết nối cảm biến tại bộ điều khiển.
    • Cảm biến loại pt1000 – 2 dây, kết nối vào MP-4000 tại J3 pin 5 và 6.
    • Trên CM-4000: dùng chân J3 (17 pin), pin số 1 bên phải khi nhìn từ mặt sau.
    • Hai dây cảm biến có thể tráo mà không ảnh hưởng phép đo.
    • Ngắt cảm biến, đo điện trở giữa hai dây bằng đồng hồ Ohm (Ω).
    • Không thể đo cảm biến khi chưa ngắt kết nối.
    • Điện trở đo về khung máy phải > 1 MΩ.
    • Cảm biến là pt1000 – hệ số nhiệt dương (tăng nhiệt → tăng điện trở).
    • Chuẩn định nghĩa: 1000Ω @ 0°C.
    • Giá trị đo tham khảo:
      • 960Ω @ -10°C
      • 1000Ω @ 0°C
      • 1039Ω @ +10°C
      • 1058Ω @ +15°C
      • 1078Ω @ +20°C
    • Dải đo hợp lệ: -100°C (602Ω) đến +75°C (≈13000Ω).
  • 05 Cảm biến dàn bay hơi đoản mạch (Evaporator Coil Sensor Short Circuit)

    Lỗi 05 – Evaporator Coil Sensor Short Circuit

    Lỗi 05 – Cảm biến dàn bay hơi đoản mạch (Evaporator Coil Sensor Short Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Evaporator Coil Sensor Short Circuit
    • When the sensor circuit resistance is lower than 602Ω.
    • Indicates:
    • Short circuit.
    • Defective or incorrect sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Cảm biến dàn bay hơi đoản mạch
    • Khi điện trở của mạch cảm biến nhỏ hơn 602Ω.
    • Cho thấy:
    • Đoản mạch.
    • Cảm biến sai hoặc bị hỏng.
    • Dây nối bị hỏng.
    • Bộ điều khiển bị lỗi.
    • Kiểm tra dây cảm biến có hư hỏng không.
    • Kiểm tra kết nối cảm biến tại bộ điều khiển.
    • Cảm biến là loại pt1000 – 2 dây, kết nối tại J3 chân 5 và 6 trên MP-4000.
    • Hai dây cảm biến có thể tráo đổi vị trí mà không ảnh hưởng kết quả.
    • Ngắt kết nối cảm biến, dùng đồng hồ đo điện trở giữa 2 dây cảm biến.
    • Không thể đo cảm biến khi đang kết nối.
    • Điện trở so với khung vỏ phải > 1 MΩ.
    • Cảm biến loại pt1000 có hệ số dương: nhiệt độ tăng thì điện trở tăng.
    • Giá trị định chuẩn: 1000Ω @ 0°C.
    • Giá trị tham khảo khi ngắt kết nối:
      • 960Ω @ -10°C
      • 1000Ω @ 0°C
      • 1039Ω @ +10°C
      • 1058Ω @ +15°C
      • 1078Ω @ +20°C
    • Dải đo hợp lệ cho cảm biến: -100°C (602Ω) → +75°C (≈1300Ω).
  • 06 Dòng điện máy nén quá cao (Compressor Current Too High)

    Lỗi 06 – Compressor Current Too High

    Lỗi 06 – Dòng điện máy nén quá cao (Compressor Current Too High)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Compressor Current Too High
    • Occurs during pretrip (PTI) or function test only.
    • Triggered when compressor power usage is 25% above expected or phase current differs more than 33%.
    • If both alarms #6 and #7 are active → high phase difference.
    • Expected compressor current depends on environmental/system conditions.
    • Indicates:
    • Faulty Digital Control Valve.
    • Compressor malfunction.
    • Defective volt/amp meter on power module.
    • Sensor error: ambient, condenser, or evaporator temperature misread.
    • Excessive discharge pressure (air or overcharged system).

    Dòng điện máy nén quá cao
    • Xuất hiện trong kiểm tra PTI hoặc kiểm tra chức năng.
    • Kích hoạt khi tiêu thụ điện máy nén vượt quá 25% hoặc lệch dòng pha hơn 33%.
    • Nếu đồng thời có lỗi #6 và #7 → chênh lệch dòng pha cao.
    • Dòng điện máy nén phụ thuộc điều kiện môi trường và tải hệ thống.
    • Nguyên nhân có thể:
    • Van điều khiển kỹ thuật số bị lỗi.
    • Máy nén gặp trục trặc.
    • Đồng hồ đo dòng/áp trên mô-đun nguồn hỏng.
    • Cảm biến đo sai nhiệt độ môi trường, dàn ngưng hoặc dàn bay hơi.
    • Áp suất ngưng tụ cao do có không khí trong hệ thống hoặc nạp gas quá mức.
    • Kiểm tra cảm biến dàn bay hơi và dàn ngưng. So sánh với giá trị đúng (±5 °C / ±9 °F) qua Data menu.
    • Vào chế độ Manual Function Test, kiểm tra dòng các thiết bị:
      • Máy nén
      • Máy nén full load
      • Quạt dàn ngưng
      • Quạt dàn bay hơi (cao hoặc thấp)
    • Kiểm tra
    • 07 Dòng điện máy nén quá thấp (Compressor Current Too Low)

      Lỗi 07 – Compressor Current Too Low

      Lỗi 07 – Dòng điện máy nén quá thấp (Compressor Current Too Low)

      Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
      Compressor Current Too Low
      • Occurs during pretrip (PTI) or function test only.
      • Triggered when compressor power consumption is 25% below expected, or any phase current differs 33% or more.
      • If both alarms #6 and #7 are active, indicates excessive phase imbalance.
      • Compressor current depends on ambient/system conditions.
      • Indicates possible:
      • Open/defective high pressure cutout switch.
      • Open/defective low pressure switch or transmitter.
      • Compressor relay failure.
      • Defective volt/amp meter on power module.
      • Low refrigerant charge.
      • Faulty compressor.
      • Compressor or sensor temperature misreading.
      • Compressor motor internal thermal protection switch open.

      Dòng máy nén quá thấp
      • Xuất hiện trong kiểm tra PTI hoặc kiểm tra chức năng.
      • Dòng tiêu thụ máy nén thấp hơn 25% hoặc lệch dòng pha > 33%.
      • Nếu lỗi #6 và #7 cùng xảy ra → chênh lệch dòng pha quá cao.
      • Dòng máy nén phụ thuộc vào điều kiện môi trường.
      • Nguyên nhân có thể:
      • Công tắc cao áp bị hỏng hoặc hở.
      • Công tắc thấp áp hoặc cảm biến áp suất bị hỏng hoặc hở.
      • Relay máy nén bị lỗi.
      • Đồng hồ đo dòng/áp trên mô-đun nguồn hỏng.
      • Thiếu gas lạnh.
      • Máy nén bị lỗi.
      • Đọc sai nhiệt độ môi trường hoặc máy nén.
      • Công tắc bảo vệ nhiệt nội bộ máy nén bị ngắt.
      • Kiểm tra cảm biến dàn bay hơi, dàn ngưng. So sánh giá trị ±5°C bằng menu Data.
      • Vào chế độ kiểm tra thủ công (Manual Function Test): đo dòng điện của:
        • Máy nén
        • Máy nén full load
        • Quạt ngưng và quạt bay hơi (cao/thấp)
      • Kiểm tra áp suất hút và xả.
      • Kiểm tra điện áp 3 pha đầu vào.
    • 10 Dòng điện điện trở gia nhiệt quá cao (Heater Current Too High)

      Lỗi 10 – Heater Current Too High

      Lỗi 10 – Dòng điện điện trở gia nhiệt quá cao (Heater Current Too High)

      Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
      Heater Current Too High
      • Occurs during pretrip (PTI) or function test only.
      • Heater power consumption is 25% above expected or phase current differs 33% or more.
      • If both alarm #10 and #11 are active, it indicates high phase difference.
      • Expected heater current is based on heater type and voltage:
      Standard heating element 4kW @ 460VAC:
      • Above approx. 6.3A / 5.3A
      Extended heating element 6kW @ 460VAC:
      • Above approx. 9.4A / 8.1A
      • Indicates:
      • Incorrect wiring or heater type.
      • Defective heating element.
      • Faulty volt/amp meter on power module.

      Dòng điện điện trở sưởi quá cao
      • Xuất hiện trong PTI hoặc kiểm tra chức năng.
      • Dòng điện tiêu thụ vượt 25% hoặc lệch dòng pha hơn 33%.
      • Nếu lỗi #10 và #11 cùng xuất hiện → sai lệch pha quá cao.
      • Dòng điện tiêu chuẩn dựa theo loại điện trở và điện áp:
      Điện trở tiêu chuẩn 4kW @ 460VAC:
      • Trên khoảng 6.3A / 5.3A
      Điện trở mở rộng 6kW @ 460VAC:
      • Trên khoảng 9.4A / 8.1A
      • Cho thấy:
      • Điện trở sai hoặc kết nối sai.
      • Điện trở bị lỗi.
      • Đồng hồ đo dòng/áp trên mô-đun nguồn bị lỗi.
      • Vào kiểm tra thủ công và bật điện trở.
      • Đo dòng trên từng pha và so sánh với chuẩn.
      • Kiểm tra cấu hình trong menu hệ thống.
      • Kiểm tra điện trở bằng đồng hồ điện trở cách điện (megohm).
      • Dữ liệu tham chiếu:
        4kW:
        • 5.0A @ 460VAC
        • 4.3A @ 400VAC
        • ~99Ω mỗi chân
        6kW:
        • 7.5A @ 460VAC
        • 6.5A @ 400VAC
        • ~66Ω mỗi chân