Danh mục: MP 4000 Mã Báo Động (Alarm)

  • 22 Lỗi Kiểm Tra Công Suất 1 (Capacity Test 1 Error)

    Lỗi 22 – Capacity Test 1 Error

    Lỗi 22 – Lỗi Kiểm Tra Công Suất 1 (Capacity Test 1 Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Capacity Test 1 Error
    • Occurs during pretrip (PTI) test only.
    • Difference between supply and return air temperature is too small with high-speed evaporator fans (less than approx. 4.5°C [8°F]).
    • Or when return air temperature does not reach -18°C (0°F) within preset time.
    • Indicates:
    • Incorrect location of supply or return air sensor.
    • Air leakage at supply sensor cable.
    • Defective supply or return air sensor.
    • Interchanged sensor connections.
    • Incorrect evaporator fan rotation or high-speed operation.
    • Incorrect refrigeration system operation.
    • Container/side panel damage or leakage.
    • Economizer circuit defective.

    Lỗi kiểm tra công suất 1
    • Xảy ra trong quá trình kiểm tra pretrip (PTI).
    • Khi chênh lệch nhiệt độ giữa gió cấp và gió hồi quá nhỏ với quạt bay hơi chạy tốc độ cao (dưới 4.5°C [8°F]).
    • Hoặc khi nhiệt độ gió hồi không giảm xuống -18°C trong thời gian cài đặt.
    • Cho thấy:
    • Vị trí cảm biến gió cấp hoặc gió hồi không đúng.
    • Rò rỉ tại dây cảm biến gió cấp.
    • Cảm biến gió cấp hoặc gió hồi bị lỗi.
    • Kết nối cảm biến bị đảo.
    • Quạt bay hơi quay sai chiều hoặc không đúng tốc độ.
    • Chu trình lạnh hoạt động sai.
    • Vách thùng bị hở hoặc hư hỏng.
    • Mạch economizer bị lỗi.
    • Vào kiểm tra thủ công, khởi động quạt bay hơi tốc độ cao 5 phút.
      → Kiểm tra cảm biến gió cấp, hồi, và dàn bay hơi (defrost).
      → Nhiệt độ đọc từ cảm biến nên giống nhau, có thể lệch 0.5°C do nhiệt từ mô-tơ quạt.
    • Mở cửa dàn bay hơi, kiểm tra chiều quay quạt ở tốc độ cao.
    • Kiểm tra kết nối cảm biến.
    • Trong chế độ kiểm tra thủ công, đo dòng từng thiết bị riêng và đồng thời:
      • Máy nén
      • Van nóng
      • Van economizer
      • Quạt ngưng
      • Quạt bay hơi
      → Kiểm tra áp suất hút/xả và lượng gas.
    Lưu ý: Báo động này có thể xuất hiện ở nhiệt độ môi trường dưới -10°C (14°F), ngay cả trong điều kiện hoạt động bình thường.
    Note: This alarm can be activated in ambient temperatures below -10°C (14°F), even under normal conditions.
  • 23 Capacity Test 2 Error (Lỗi kiểm tra công suất 2)

    Lỗi 23 – Capacity Test 2 Error

    Lỗi 23 – Capacity Test 2 Error (Lỗi kiểm tra công suất 2)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Capacity Test 2 Error
    • Occurs during pretrip (PTI) test only.
    • When the supply air temperature does not reach 0°C (32°F) within preset time.
    • Indicates:
    • Incorrect location of supply air sensor.
    • Air leakage at supply sensor cable.
    • Defective supply air sensor.
    • Interchanged sensor connections.
    • Incorrect evaporator fan rotation or speed.
    • Incorrect refrigeration system operation.
    • Container or side panel is damaged, leaking.
    • Air exchange vent open too much.
    • Low refrigerant charge.
    • Cooling circuit defective.

    Lỗi kiểm tra công suất 2
    • Xảy ra trong quá trình kiểm tra pretrip (PTI).
    • Khi nhiệt độ gió cấp không đạt 0°C (32°F) trong thời gian cho phép.
    • Cho thấy:
    • Vị trí đặt cảm biến gió cấp không đúng.
    • Rò rỉ khí tại dây cảm biến gió cấp.
    • Cảm biến gió cấp bị lỗi.
    • Kết nối cảm biến bị lẫn lộn.
    • Quạt dàn bay hơi quay sai chiều hoặc sai tốc độ.
    • Chu trình lạnh hoạt động không đúng.
    • Vách thùng hoặc bên hông bị hư hỏng, rò rỉ.
    • Cửa thông gió mở quá lớn.
    • Thiếu môi chất lạnh.
    • Mạch làm lạnh bị lỗi.
    • Vào chế độ kiểm tra thủ công, bật quạt bay hơi tốc độ cao trong 5 phút.
      → Kiểm tra cảm biến gió cấp, hồi và dàn bay hơi.
      → Nhiệt độ gió cấp có thể cao hơn 0.5°C do nhiệt từ mô-tơ quạt.
    • Mở cửa dàn bay hơi, kiểm tra chiều quay quạt ở cả tốc độ thấp và cao.
    • Kiểm tra kết nối cảm biến.
    • Trong chế độ kiểm tra thủ công, khởi động từng thiết bị riêng biệt và đồng thời:
      • Máy nén
      • Van điện
      • Van nóng
      • Quạt ngưng
      • Quạt bay hơi tốc độ cao
      → Đọc áp suất hút/xả. Kiểm tra lượng môi chất lạnh.
  • 26 Lỗi Hệ Thống Phun Hơi (Vapor Injection Error)

    Lỗi 26 – Vapor Injection Error

    Lỗi 26 – Lỗi Hệ Thống Phun Hơi (Vapor Injection Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Vapor Injection Error
    • Occurs during PTI, brief PTI and function tests.
    • Power consumption does not increase when activating economizer valve.
    • Current consumption not correct for valve position.

    Lỗi Phun Hơi
    • Xảy ra trong quá trình kiểm tra PTI, PTI nhanh và kiểm tra chức năng.
    • Công suất tiêu thụ không tăng khi kích hoạt van economizer (phun hơi).
    • Dòng điện tiêu thụ không tương ứng với vị trí van.
    • Enter Manual Function Test and start compressor and evaporator fans at high speed, with digital valve OFF.
      → Vào chế độ Kiểm tra Thủ công, khởi động máy nén và quạt bay hơi ở tốc độ cao với van số tắt.
    • Operate vapor injection valve and observe current consumption change.
      → Kích hoạt van phun hơi và quan sát sự thay đổi dòng điện.
    • An increase in current is expected.
      → Dòng điện tiêu thụ cần phải tăng.
    • Check vapor valve function.
      → Kiểm tra chức năng van phun hơi.
    • Evaluate economizer Tx valve operation.
      → Đánh giá hoạt động của van economizer Tx.
    Lưu ý: Báo động này có thể xảy ra khi nhiệt độ môi trường thấp và nhiệt độ dàn ngưng không cao.
    Note: This alarm can be activated in low ambient temperatures where condenser temperature may not be high.
  • 31 Ngắt Áp Suất Thấp (Low Pressure Cut Out)

    Lỗi 31 – Low Pressure Cut Out

    Lỗi 31 – Ngắt Áp Suất Thấp (Low Pressure Cut Out)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Low Pressure Cut Out
    • If low pressure switch is mounted:
        – The switch is OPEN.
    • If pressure transducer is mounted:
        – Suction pressure is below -0.27 BarR and not yet above +0.38 BarR.
    • Indicates:
    • Low refrigerant charge.
    • Restriction at filter drier or expansion valve.
    • Defective low pressure cutout switch.
    • Defective low pressure transmitter.

    Ngắt Áp Suất Thấp
    • Nếu công tắc áp suất thấp được lắp:
        – Công tắc đang ở trạng thái MỞ.
    • Nếu sử dụng cảm biến áp suất:
        – Áp suất hút xuống dưới -0.27 BarR và chưa vượt quá +0.38 BarR.
    • Cho thấy:
    • Lượng gas lạnh thấp.
    • Tắc nghẽn ở lọc hoặc van tiết lưu.
    • Công tắc áp suất thấp bị lỗi.
    • Cảm biến áp suất thấp bị lỗi.
    • Check discharge and suction pressure gauge readings.
      → Kiểm tra áp suất hút và xả qua đồng hồ áp suất.
    • Nếu áp suất thấp:
      • Kiểm tra rò rỉ hoặc tắc nghẽn hệ thống lạnh.
      • Kiểm tra băng giá ở đầu ra lọc sấy.
      • Kiểm tra độ quá nhiệt bằng cảm biến gió cấp.
    • Nếu sử dụng công tắc áp suất thấp:
      • Kiểm tra dây nối công tắc.
      • Đo điện áp tại J9 chân 6 và chân 5:
        – Đóng (bình thường): 0VDC
        – Mở (báo lỗi): 12VDC
      • Thay công tắc nếu cần.
    • Nếu sử dụng cảm biến áp suất:
      • Đo điện áp tại J1 pin 8 (nguồn) và pin 9 (mass): khoảng 12VDC.
      • Đo tín hiệu tại J1 pin 7 (so với pin 1): mong đợi 0.5VDC khi 0 BarR (tương đương 0.8 VDC).
  • 32 Hở Mạch Cảm Biến Nhiệt Độ Dàn Ngưng (Condenser Temperature Sensor Open Circuit)

    Lỗi 32 – Condenser Temperature Sensor Open Circuit

    Lỗi 32 – Hở Mạch Cảm Biến Nhiệt Độ Dàn Ngưng (Condenser Temperature Sensor Open Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Condenser Temperature Sensor Open Circuit
    • When the sensor circuit resistance is above 1785Ω.
    • Indicates:
    • Open circuit.
    • Defective or wrong sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Hở Mạch Cảm Biến Nhiệt Độ Dàn Ngưng
    • Khi điện trở mạch của cảm biến vượt quá 1785Ω.
    • Cho thấy:
    • Mạch hở.
    • Cảm biến sai loại hoặc bị lỗi.
    • Dây kết nối bị lỗi.
    • Bộ điều khiển bị lỗi.
    • Check for damaged sensor wires.
      → Kiểm tra dây cảm biến bị hỏng.
    • Check sensor connections at controller.
      → Kiểm tra kết nối cảm biến tại bộ điều khiển.
    • The sensor is a pt1000 – 2 wire sensor (MP-4000: J3 pin 7-8; CM-4000: J3 pin 17).
      → Cảm biến là loại pt1000, nối tại MP-4000 (J3 chân 7-8) hoặc CM-4000 (J3 chân 17).
    • Sensor wires can be swapped without affecting measurement.
      → Dây cảm biến có thể đảo mà không ảnh hưởng kết quả đo.
    • Use an Ohm meter to measure resistance after disconnecting the sensor.
      → Dùng đồng hồ đo Ohm sau khi tháo cảm biến ra để đo điện trở.
    • Resistance to chassis must be in mega-ohm (MΩ) range.
      → Điện trở đến khung máy phải lớn hơn vài MΩ.
    • Sensor is pt1000 – positive temperature coefficient (resistance increases with temperature).
    Thông số tham chiếu:
    • 960Ω @ -10°C
    • 1000Ω @ 0°C
    • 1039Ω @ +10°C
    • 1058Ω @ +15°C
    • 1078Ω @ +20°C
    • Dải đo hợp lệ: -100°C (602Ω) đến +200°C (1785Ω)
  • 33 Ngắn Mạch Cảm Biến Nhiệt Độ Dàn Ngưng (Condenser Temperature Sensor Short Circuit)

    Lỗi 33 – Condenser Temperature Sensor Short Circuit

    Lỗi 33 – Ngắn Mạch Cảm Biến Nhiệt Độ Dàn Ngưng (Condenser Temperature Sensor Short Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Condenser Temperature Sensor Short Circuit
    • When the sensor circuit resistance is below 602Ω.
    • Indicates:
    • Short circuit.
    • Defective or wrong sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Ngắn Mạch Cảm Biến Nhiệt Độ Dàn Ngưng
    • Khi điện trở mạch của cảm biến thấp hơn 602Ω.
    • Cho thấy:
    • Mạch bị ngắn.
    • Cảm biến sai hoặc bị lỗi.
    • Dây dẫn bị lỗi.
    • Bộ điều khiển bị lỗi.
    • Check for damaged sensor wires.
      → Kiểm tra dây cảm biến có bị hỏng không.
    • Check sensor connections at controller.
      → Kiểm tra kết nối cảm biến tại bộ điều khiển.
    • The sensor is a pt1000 – 2 wire sensor (MP-4000: J3 pin 7-8; CM-4000: J3 pin 17).
      → Cảm biến là loại pt1000, nối tại MP-4000 (J3 chân 7-8) hoặc CM-4000 (J3 chân 17).
    • Wires can be swapped without affecting accuracy.
      → Có thể đảo dây cảm biến mà không ảnh hưởng đến kết quả đo.
    • Use an Ohm meter to check resistance after disconnecting sensor.
      → Dùng đồng hồ Ohm đo điện trở sau khi ngắt kết nối cảm biến.
    • Resistance to chassis must be in MΩ range.
      → Điện trở tới khung máy phải lớn hơn hàng MΩ.
    • Sensor has PTC – resistance increases with temperature.
    Thông số tham chiếu:
    • 960Ω @ -10°C
    • 1000Ω @ 0°C
    • 1039Ω @ +10°C
    • 1058Ω @ +15°C
    • 1078Ω @ +20°C
    • Dải đo hợp lệ: -100°C (602Ω) đến +200°C (1785Ω)
  • 34 Hở Mạch Cảm Biến Nhiệt Độ Môi Trường (Ambient Air Sensor Open Circuit)

    Lỗi 34 – Ambient Air Sensor Open Circuit

    Lỗi 34 – Hở Mạch Cảm Biến Nhiệt Độ Môi Trường (Ambient Air Sensor Open Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Ambient Air Sensor Open Circuit
    • When the sensor circuit resistance is above 1785Ω.
    • Indicates:
    • Open circuit.
    • Defective or wrong sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Mạch Hở Cảm Biến Không Khí Môi Trường
    • Khi điện trở mạch của cảm biến vượt quá 1785Ω.
    • Cho thấy:
    • Mạch bị hở.
    • Cảm biến sai loại hoặc bị lỗi.
    • Dây dẫn bị lỗi.
    • Bộ điều khiển bị lỗi.
    • Check for damaged sensor wires.
      → Kiểm tra dây cảm biến bị hỏng.
    • Check sensor connections at controller.
      → Kiểm tra kết nối cảm biến tại bộ điều khiển.
    • The sensor is a pt1000 – 2 wire sensor (J3 pin 9 & 10 on MP-4000; CM-4000 J3 pin 17).
      → Cảm biến là loại pt1000, 2 dây, nối tại J3 chân 9-10 (MP-4000) hoặc J3 chân 17 (CM-4000).
    • Two wires can be swapped without affecting measurement.
      → Hai dây có thể đảo vị trí mà không ảnh hưởng đo lường.
    • Use an Ohm meter to check resistance after disconnecting sensor.
      → Dùng đồng hồ đo Ohm để đo điện trở sau khi ngắt cảm biến.
    • Resistance to chassis must be in megaohm range.
      → Điện trở đến khung máy phải lớn hơn vài MΩ.
    • The sensor is pt1000 – PTC (resistance increases with temperature).
    Thông số tham chiếu:
    • 960Ω @ -10°C
    • 1000Ω @ 0°C
    • 1039Ω @ +10°C
    • 1058Ω @ +15°C
    • 1078Ω @ +20°C
    • Giới hạn hợp lệ: -100°C (602Ω) đến +200°C (1785Ω)
  • 35 Ngắn Mạch Cảm Biến Nhiệt Độ Môi Trường (Ambient Air Sensor Short Circuit)

    Lỗi 35 – Ambient Air Sensor Short Circuit

    Lỗi 35 – Ngắn Mạch Cảm Biến Nhiệt Độ Môi Trường (Ambient Air Sensor Short Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Ambient Air Sensor Short Circuit
    • When the sensor circuit resistance is below 602Ω.
    • Indicates:
    • Short circuit.
    • Defective or wrong sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Ngắn Mạch Cảm Biến Không Khí Môi Trường
    • Khi điện trở của mạch cảm biến thấp hơn 602Ω.
    • Cho thấy:
    • Mạch bị ngắn.
    • Cảm biến sai hoặc bị hỏng.
    • Dây kết nối bị lỗi.
    • Bộ điều khiển bị lỗi.
    • Check for damaged sensor wires.
      → Kiểm tra dây tín hiệu của cảm biến có hư hỏng không.
    • Check sensor connections at controller.
      → Kiểm tra kết nối cảm biến tại bộ điều khiển.
    • The sensor is a pt1000 – 2 wire sensor, connected at J3 pin 9 & 10 (MP-4000) or J3, 17 pin (CM-4000).
      → Cảm biến là loại pt1000, 2 dây, nối tại các chân tương ứng ở MP/CM-4000.
    • Measure resistance after disconnecting the sensor using an Ohm meter.
      → Dùng đồng hồ đo Ohm để kiểm tra điện trở sau khi ngắt kết nối cảm biến.
    • Resistance must be above mega-ohm range to chassis.
      → Điện trở với khung máy phải ở mức mega-ohm.
    • Sensor has positive temperature coefficient (PTC): resistance increases with temperature.
    Thông số tham chiếu:
    • 1000Ω @ 0°C
    • 960Ω @ -10°C
    • 1039Ω @ +10°C
    • 1058Ω @ +15°C
    • 1078Ω @ +20°C
    • Dải đo hợp lệ: -100°C (602Ω) đến +200°C (khoảng 1758Ω)
  • 43 Nhiệt Độ Gió Hồi Quá Cao (Return Air Temperature Too High)

    Lỗi 43 – Return Air Temperature Too High

    Lỗi 43 – Nhiệt Độ Gió Hồi Quá Cao (Return Air Temperature Too High)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Return Air Temperature Too High
    • Occurs during defrost.
    • With dehumidify operation: during defrost the return air temperature increases above 38°C (100°F).
    • Indicates:
    • Defective return or evaporator coil sensor.
    • Return and evaporator coil sensor connections are reversed.

    Nhiệt Độ Gió Hồi Quá Cao
    • Xảy ra trong quá trình xả đá.
    • Khi hoạt động ở chế độ hút ẩm: trong quá trình xả đá, nhiệt độ gió hồi tăng vượt 38°C (100°F).
    • Cho thấy:
    • Cảm biến gió hồi hoặc dàn bay hơi bị lỗi.
    • Kết nối giữa cảm biến gió hồi và dàn bay hơi bị đảo ngược.
    • Check for sensor alarm codes.
      → Kiểm tra mã báo động liên quan đến cảm biến.
    • Check supply and return sensor connections and locations.
      → Kiểm tra vị trí và kết nối của cảm biến cấp và hồi.
  • 44 Nhiệt Độ Gió Hồi Quá Thấp (Return Air Temperature Too Low)

    Lỗi 44 – Return Air Temperature Too Low

    Lỗi 44 – Nhiệt Độ Gió Hồi Quá Thấp (Return Air Temperature Too Low)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Return Air Temperature Too Low
    • Occurs during Normal Run only.
    • Only active with the surveillance active (OOCL option).
    • During dehumidify operation or if ambient air temperature is below set point:
    • If return air temperature is below set point -3°C.
    • Else (other operation range):
    • If return air temperature is below set point -1°C.
    • The alarm state has to be present for 15 minutes before being triggered.
    • Indicates:
    • Container or side panels defective, damaged, or leaking.

    Nhiệt Độ Gió Hồi Quá Thấp
    • Chỉ xảy ra trong chế độ vận hành bình thường.
    • Chỉ kích hoạt khi tính năng giám sát được bật (tùy chọn OOCL).
    • Khi chạy chế độ hút ẩm hoặc nếu nhiệt độ không khí xung quanh thấp hơn điểm cài đặt:
    • Nếu nhiệt độ gió hồi thấp hơn điểm cài -3°C.
    • Nếu hoạt động ở chế độ khác:
    • Nếu nhiệt độ gió hồi thấp hơn điểm cài -1°C.
    • Trạng thái cảnh báo phải kéo dài liên tục trong 15 phút để được kích hoạt.
    • Cho thấy:
    • Thùng hoặc vách bên bị lỗi, hỏng hoặc rò rỉ.
    • Using DATA menu to evaluate sensors.
      → Dùng menu DỮ LIỆU để đánh giá cảm biến.
    • Use PROBE TEST to help determine the problem.
      → Dùng chức năng TEST ĐẦU DÒ để xác định lỗi.
    • Replace sensor.
      → Thay thế cảm biến.