Danh mục: MP 4000 Mã Báo Động (Alarm)

  • 66 Nồng Độ CO₂ Quá Thấp (CO₂ Too Low)

    Lỗi 66 – CO₂ Too Low

    Lỗi 66 – Nồng Độ CO₂ Quá Thấp (CO₂ Too Low)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    CO₂ Too Low
    • Occurs during normal run with AFAM+ enabled.
    • If the CO₂ level has been within 0.6% of set point for one hour and then gets 1.6% below set point.
    • Indicates:
    • Not intended ventilation with fresh air
    • Stocked air vent door.
    • Air Vent Motor defect.
    • Container doors open.

    CO₂ Quá Thấp
    • Xảy ra trong quá trình vận hành bình thường khi chế độ AFAM+ được bật.
    • Nếu nồng độ CO₂ đã nằm trong khoảng ±0,6% so với điểm cài đặt trong một giờ, sau đó giảm xuống thấp hơn điểm cài đặt 1,6%.
    • Cho thấy:
    • Thông gió ngoài ý muốn với không khí tươi.
    • Cửa thoát khí bị chặn.
    • Động cơ cửa gió bị lỗi.
    • Cửa container bị mở.
    • Using Manual Function Test – Check air vent door functionality.
      → Kiểm tra hoạt động của cửa gió bằng chế độ kiểm tra thủ công.
    • Check wiring.
      → Kiểm tra dây điện.
    • Check container doors.
      → Kiểm tra cửa container.
  • 68 Lỗi Bộ Phân Tích Khí (Gas Analyzer Error)

    Lỗi 68 – Gas Analyzer Error

    Lỗi 68 – Lỗi Bộ Phân Tích Khí (Gas Analyzer Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Gas Analyzer Error
    • Occurs during pretrip (PTI) test only.
    • With O₂ ON, if both O₂ and CO₂ sensor readings are not ready and valid within 10 minutes.
    • Occurs during normal run with AFAM+ enabled:
        – If the sensor is capable of producing valid reading for 10 minutes.
    • Indicates:
    • Failing sensor, not capable of heating up or creating conditions for valid reading.

    Lỗi Bộ Phân Tích Khí
    • Xảy ra trong quá trình kiểm tra pretrip (PTI) mà thôi.
    • Khi O₂ bật, nếu cả hai cảm biến O₂ và CO₂ không đưa ra giá trị hợp lệ trong vòng 10 phút.
    • Xảy ra trong quá trình vận hành bình thường khi chế độ AFAM+ đang bật:
        – Nếu cảm biến không thể cung cấp giá trị hợp lệ trong 10 phút.
    • Cho thấy:
    • Cảm biến hỏng, không thể làm nóng hoặc tạo điều kiện để đo hợp lệ.
    • Redo AFAM+ PTI.
      → Thực hiện lại kiểm tra AFAM+ PTI.
    • Replace sensor.
      → Thay thế cảm biến.
  • 69 Lỗi Hiệu Chuẩn Bộ Phân Tích Khí (Gas Analyzer Calibration Error)

    Lỗi 69 – Gas Analyzer Calibration Error

    Lỗi 69 – Lỗi Hiệu Chuẩn Bộ Phân Tích Khí (Gas Analyzer Calibration Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Gas Analyzer Calibration Error
    • Occurs during AFAM+ PTI test.
        – After ventilation if the CO₂ reading is below 0% or above 2%.
    • Occurs during normal run with AFAM+ enabled:
        – With O₂ ON, if (CO₂ + O₂) is not within 10% to 30%.
        – With O₂ OFF, if CO₂ is above 25%.
    • Indicates:
    • Sensor lost the calibration.
    • Failing sensor.

    Lỗi Hiệu Chuẩn Bộ Phân Tích Khí
    • Xảy ra trong quá trình kiểm tra AFAM+ PTI.
        – Sau khi thông gió, nếu giá trị CO₂ thấp hơn 0% hoặc cao hơn 2%.
    • Xảy ra trong quá trình chạy bình thường khi chế độ AFAM+ được bật:
        – Khi O₂ BẬT, nếu tổng CO₂ + O₂ không nằm trong khoảng 10% đến 30%.
        – Khi O₂ TẮT, nếu CO₂ lớn hơn 25%.
    • Cho thấy:
    • Cảm biến mất hiệu chuẩn.
    • Cảm biến bị lỗi.
    • Redo the test.
      → Thực hiện lại bài kiểm tra.
    • Replace sensor.
      → Thay thế cảm biến.
  • 70 Lỗi Cảm Biến O₂ (O₂ Sensor Error)

    Lỗi 70 – O₂ Sensor Error

    Lỗi 70 – Lỗi Cảm Biến O₂ (O₂ Sensor Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    O₂ Sensor Error
    • Occurs during pretrip (PTI) test only.
    • If the sensor reading is not ready and valid within 10 minutes.
    • Indicates:
    • Failing sensor, not capable of heating up or create conditions for valid reading.

    Lỗi Cảm Biến Oxy (O₂)
    • Xảy ra trong quá trình kiểm tra pretrip (PTI) mà thôi.
    • Nếu cảm biến không đưa ra giá trị hợp lệ trong vòng 10 phút.
    • Cho thấy:
    • Cảm biến hỏng, không thể làm nóng hoặc tạo điều kiện để đo hợp lệ.
    • Redo the test.
      → Thực hiện lại bài kiểm tra.
    • Replace sensor.
      → Thay thế cảm biến.
  • 71 Lỗi Cảm Biến CO₂ (CO₂ Sensor Error)

    Lỗi 71 – CO₂ Sensor Error

    Lỗi 71 – Lỗi Cảm Biến CO₂ (CO₂ Sensor Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    CO₂ Sensor Error
    • Occurs during pretrip (PTI) test only.
    • If the sensor reading is not ready and valid within 10 minutes.
    • Indicates:
    • Failing sensor, not capable of heating up or create conditions for valid reading.

    Lỗi Cảm Biến CO₂
    • Xảy ra trong quá trình kiểm tra pretrip (PTI) mà thôi.
    • Nếu cảm biến không cung cấp giá trị hợp lệ trong vòng 10 phút.
    • Cho thấy:
    • Cảm biến bị lỗi, không thể làm nóng hoặc tạo điều kiện để đo hợp lệ.
    • Redo the test.
      → Thực hiện lại kiểm tra.
    • Replace sensor.
      → Thay cảm biến.
  • 97 Hở Mạch Cảm Biến Máy Nén (Compressor Sensor Open Circuit)

    Lỗi 97 – Compressor Sensor Open Circuit

    Lỗi 97 – Hở Mạch Cảm Biến Máy Nén (Compressor Sensor Open Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Compressor Sensor Open Circuit
    • When the sensor circuit resistance is above 3000kΩ.
    • Indicates:
    • Open circuit.
    • Defective or wrong sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Hở Mạch Cảm Biến Máy Nén
    • Khi điện trở của mạch cảm biến vượt quá 3000kΩ.
    • Cho thấy:
    • Mạch bị hở.
    • Cảm biến sai hoặc bị lỗi.
    • Dây kết nối bị hỏng.
    • Bộ điều khiển bị lỗi.
    • Check for damaged sensor wires.
      → Kiểm tra dây cảm biến có bị hư hỏng không.
    • Check sensor connections at controller.
      → Kiểm tra kết nối cảm biến với bộ điều khiển.
    • The sensor is NTC type – 2 wire – negative temperature coefficient.
      → Cảm biến là loại NTC 2 dây, điện trở giảm khi nhiệt độ tăng.
    • Sensor is connected at J3 pin 13–14 (MP-4000) or J3 17-pin (CM-4000).
      → Kết nối tại chân J3 13–14 hoặc giắc 17 chân của CM-4000.
    • Wires can be swapped without affecting measurements.
      → Hai dây có thể đảo vị trí không ảnh hưởng đo.
    • Disconnect and measure resistance between wires.
      → Ngắt kết nối để đo điện trở giữa hai dây.
    • Cannot test sensor without disconnecting.
      → Không thể kiểm tra nếu không tháo rời cảm biến.
    • Resistance to chassis must be above MΩ range.
      → Điện trở tới khung máy phải lớn hơn vài MΩ.
    • Normal resistance readings at various temperatures:
      • 475kΩ @ -10°C
      • 280kΩ @ 0°C
      • 171kΩ @ +10°C
      • 135kΩ @ +15°C
      • 107kΩ @ +20°C
    • Defined resistance: 8600Ω @ 25°C
      → Giá trị chuẩn: 8600Ω tại 25°C.
    • Valid sensor range: -25°C (~1MΩ) to +185°C (~550Ω)

    NOTE: OPEN circuit may show very high resistance at very low temperature (e.g., -30°C). Protection triggers at high temp end of scale.

    CHÚ Ý: Trạng thái hở mạch có thể là điện trở cao khi nhiệt độ rất thấp (vd: -30°C). Bảo vệ nhiệt máy nén sẽ kích hoạt ở đầu cao của thang đo.

  • 98 Ngắn Mạch Cảm Biến Máy Nén (Compressor Sensor Short Circuit)

    Lỗi 98 – Compressor Sensor Short Circuit

    Lỗi 98 – Ngắn Mạch Cảm Biến Máy Nén (Compressor Sensor Short Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Compressor Sensor Short Circuit
    • When the sensor circuit resistance is below 550Ω.
    • Indicates:
    • Short circuit.
    • Defective or wrong sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Ngắn Mạch Cảm Biến Máy Nén
    • Khi điện trở mạch cảm biến thấp hơn 550Ω.
    • Cho thấy:
    • Mạch bị ngắn.
    • Cảm biến hỏng hoặc sai loại.
    • Dây dẫn bị lỗi.
    • Bộ điều khiển bị lỗi.
    • Check for damaged sensor wires.
    • Check sensor connections at controller.
    • The compressor temperature sensor is an NTC 2-wire sensor. It connects to MP-4000 (J3 pin 13–14) or CM-4000 (J3 17-pin wide). Pin 1 is rightmost from the back of the controller.
    • The 2 wires can be switched without affecting readings.
    • Disconnect sensor, use Ohm meter to measure resistance between wires.
    • The sensor cannot be tested without disconnecting.
    • Resistance to chassis must be above MΩ range.
    • NTC = resistance decreases as temperature rises:
      • 8600Ω @ 25°C
      • 475kΩ @ -10°C
      • 280kΩ @ 0°C
      • 171kΩ @ +10°C
      • 135kΩ @ +15°C
      • 107kΩ @ +20°C
    • Valid range: -25°C (~1MΩ) to +185°C (~550Ω)

    NOTE: OPEN circuit state may not indicate failure — it could be very high resistance due to low temp (e.g., -30°C may show as temperature). Compressor protection works at the high temp end of scale.


    • Kiểm tra dây cảm biến có bị hư hỏng.
    • Kiểm tra kết nối cảm biến với bộ điều khiển.
    • Cảm biến nhiệt độ máy nén là loại NTC 2 dây, kết nối ở chân J3 13–14 (MP-4000) hoặc J3 17 chân (CM-4000). Chân 1 là chân ngoài cùng bên phải (nhìn từ sau bộ điều khiển).
    • Hai dây cảm biến có thể hoán đổi mà không ảnh hưởng đến giá trị đo.
    • Ngắt kết nối cảm biến, dùng đồng hồ đo điện trở giữa hai dây.
    • Không thể kiểm tra cảm biến nếu không ngắt kết nối.
    • Điện trở với chassis phải nằm trong khoảng mega ohm (MΩ).
    • Cảm biến NTC có hệ số nhiệt âm (nhiệt độ tăng → điện trở giảm):
      • 8600Ω @ 25°C
      • 475kΩ @ -10°C
      • 280kΩ @ 0°C
      • 171kΩ @ +10°C
      • 135kΩ @ +15°C
      • 107kΩ @ +20°C
    • Giới hạn đo hợp lệ: -25°C (~1MΩ) đến +185°C (~550Ω)

    CHÚ Ý: Hở mạch có thể không phải lỗi – đôi khi chỉ là điện trở cao khi nhiệt độ rất thấp (ví dụ: -30°C). Cảm biến vẫn bảo vệ được máy nén ở ngưỡng nhiệt độ cao.

  • 119 Lỗi Van Kỹ Thuật Số (Digital Valve Error)

    Lỗi 119 – Digital Valve Error

    Lỗi 119 – Lỗi Van Kỹ Thuật Số (Digital Valve Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Digital Valve Error
    • Occurs during pretrip (PTI) test only.
    • Compressor current consumption not correct for valve position.

    Lỗi Van Kỹ Thuật Số
    • Xảy ra chỉ trong quá trình kiểm tra pretrip (PTI).
    • Dòng tiêu thụ của máy nén không phù hợp với vị trí của van.
    • Using Manual Function Test, without compressor and fans active, check the function of the valve by observing the sound or feel of the valve while activating/deactivating.
      → Sử dụng kiểm tra chức năng thủ công, không kích hoạt máy nén và quạt, kiểm tra chức năng của van bằng cách cảm nhận hoặc nghe âm thanh khi bật/tắt van.
    • Using Manual Function Test, with compressor and fans active, check the function of the valve:
      • The current consumption during non-energized valve must be higher than during energized position.
        → Khi van không được cấp điện, dòng tiêu thụ phải cao hơn so với khi van được cấp điện.
      • With condenser coil temperature above 35°C, expected increase is min 0.9A; below 35°C expected limit is 1.5A.
        → Nếu nhiệt độ dàn ngưng trên 35°C, dòng tăng tối thiểu là 0.9A; nếu dưới 35°C, giới hạn kỳ vọng là 1.5A.
  • 120 Lỗi Cảm Biến Áp Suất Hút (Suction Pressure Sensor Error)

    Lỗi 120 – Suction Pressure Sensor Error

    Lỗi 120 – Lỗi Cảm Biến Áp Suất Hút (Suction Pressure Sensor Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Suction Pressure Sensor Error
    • Occurs during Normal Run if the sensor is detected to be out of range, open or short circuit.
    • Occurs during pretrip (PTI) test if the sensor readings do not act correct during compressor activity.
        – Expected to decrease 0.15 Bar from stopped to compressor running loaded.
    • Indicates:
    • Wrong location of the sensor.
    • Sensor failure.

    Lỗi Cảm Biến Áp Suất Hút
    • Xảy ra trong quá trình vận hành bình thường nếu cảm biến bị đo lệch, hở mạch hoặc ngắn mạch.
    • Xảy ra trong kiểm tra pretrip (PTI) nếu giá trị cảm biến không thay đổi chính xác khi máy nén hoạt động.
        – Dự kiến áp suất giảm 0,15 Bar khi chuyển từ trạng thái ngừng sang máy nén đang tải.
    • Cho thấy:
    • Vị trí lắp cảm biến sai.
    • Cảm biến bị hỏng.
    • Using DATA menu evaluate sensor readings.
    • Check wiring to be correct and connected.
    • Check J1 plug is plugged into MRB.
    • Check voltage at J1 pin 7 to be 0.5 – 4.5 volts.
    • Replace sensor.

    • Dùng menu DATA để đánh giá giá trị cảm biến.
    • Kiểm tra dây điện đúng và được kết nối chắc chắn.
    • Kiểm tra giắc J1 đã cắm đúng vào MRB.
    • Kiểm tra điện áp tại chân 7 giắc J1 phải trong khoảng 0.5 – 4.5 V.
    • Thay thế cảm biến.
  • 121 Lỗi Cảm Biến Áp Suất Xả (Discharge Pressure Sensor Error)

    Lỗi 121 – Discharge Pressure Sensor Error

    Lỗi 121 – Lỗi Cảm Biến Áp Suất Xả (Discharge Pressure Sensor Error)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Discharge Pressure Sensor Error
    • Occurs during Normal Run if the sensor is detected to be out of range, open or short circuit.
    • Occurs during pretrip (PTI) test if the sensor readings do not act correct during compressor activity.
        – Expected to increase 0.15 Bar from stopped to compressor running loaded.
    • Indicates:
    • Wrong location of the sensor.
    • Sensor failure.

    Lỗi Cảm Biến Áp Suất Xả
    • Xảy ra trong quá trình vận hành bình thường nếu cảm biến bị đo lệch, hở mạch hoặc ngắn mạch.
    • Xảy ra trong quá trình kiểm tra pretrip (PTI) nếu giá trị cảm biến không thay đổi chính xác khi máy nén hoạt động.
        – Dự kiến áp suất tăng 0,15 Bar khi chuyển từ trạng thái ngừng sang máy nén đang tải.
    • Cho thấy:
    • Vị trí lắp cảm biến sai.
    • Cảm biến bị hỏng.
    • Using DATA menu evaluate sensor readings.
    • Check wiring to be correct and connected.
    • Check J1 plug is plugged into MRB.
    • Check voltage at J1 pin 4 to be 0.5 – 4.5 VDC.
    • Replace sensor.

    • Dùng menu DATA để đánh giá giá trị cảm biến.
    • Kiểm tra dây điện đúng và được kết nối chắc chắn.
    • Kiểm tra giắc J1 đã cắm đúng vào MRB.
    • Kiểm tra điện áp tại chân 4 giắc J1 phải trong khoảng 0.5 – 4.5 VDC.
    • Thay thế cảm biến.