Blog

  • 01 Cảm biến gió cấp đoản mạch (Supply Air Sensor Short Circuit)

    Lỗi 01 – Supply Air Sensor Short Circuit

    Lỗi 01 – Cảm biến gió cấp đoản mạch (Supply Air Sensor Short Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Supply Air Sensor Short Circuit
    • When the sensor circuit resistance is lower than 602Ω.
    • Indicates:
    • Short circuit.
    • Defective or wrong sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Cảm biến gió cấp đoản mạch
    • Khi điện trở mạch cảm biến nhỏ hơn 602Ω.
    • Cho thấy:
    • Đoản mạch.
    • Cảm biến hỏng hoặc không đúng loại.
    • Dây dẫn bị hỏng.
    • Bộ điều khiển bị lỗi.
    • Kiểm tra dây cảm biến có bị hỏng không.
    • Kiểm tra kết nối cảm biến với bộ điều khiển.
    • Cảm biến là loại pt1000 – 2 dây, nối vào MP-4000 tại J3 chân 1 và 2.
    • CM-4000: sử dụng đầu nối J3 (17 chân), pin số 1 là bên phải khi nhìn từ phía sau bộ điều khiển.
    • Hai dây cảm biến có thể hoán đổi mà không ảnh hưởng đến phép đo.
    • Ngắt kết nối cảm biến và dùng đồng hồ đo điện trở (Ohm) để kiểm tra điện trở giữa hai dây.
    • Không thể kiểm tra chính xác nếu cảm biến còn kết nối với hệ thống.
    • Điện trở với khung máy phải lớn hơn 1 MΩ.
    • Cảm biến pt1000 có hệ số nhiệt dương – nhiệt độ tăng thì điện trở tăng.
    • Chuẩn: 1000Ω @ 0°C.
    • Tham khảo:
      • 960Ω @ -10°C
      • 1000Ω @ 0°C
      • 1039Ω @ +10°C
      • 1058Ω @ +15°C
      • 1078Ω @ +20°C
    • Dải đo hợp lệ: -100°C (602Ω) đến +75°C (khoảng 13000Ω).
  • 02 Cảm biến hồi khí hở mạch (Return Air Sensor Open Circuit)

    Lỗi 02 – Return Air Sensor Open Circuit

    Lỗi 02 – Cảm biến hồi khí hở mạch (Return Air Sensor Open Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Return Air Sensor Open Circuit
    • When the sensor circuit resistance is higher than 13000Ω.
    • Indicates:
    • Open circuit.
    • Defective or wrong sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Cảm biến hồi khí hở mạch
    • Khi điện trở của cảm biến vượt quá 13000Ω.
    • Cho thấy:
    • Mạch bị hở.
    • Cảm biến sai hoặc hỏng.
    • Dây nối bị lỗi.
    • Bộ điều khiển bị lỗi.
    • Kiểm tra dây cảm biến có hư hỏng.
    • Kiểm tra kết nối cảm biến với bộ điều khiển.
    • Cảm biến là loại pt1000 – 2 dây, kết nối vào MP-4000 tại J3 chân 3 và 4.
    • Trên CM-4000: dùng đầu nối J3 (17 pin), pin số 1 nằm bên phải khi nhìn từ phía sau bộ điều khiển.
    • Hai dây cảm biến có thể tráo đổi mà không ảnh hưởng đến kết quả đo.
    • Ngắt cảm biến ra khỏi mạch rồi dùng đồng hồ đo Ohm để đo điện trở giữa 2 dây cảm biến.
    • Không thể đo chính xác nếu cảm biến chưa được ngắt kết nối.
    • Điện trở đo về vỏ máy phải lớn hơn 1 MΩ.
    • pt1000 là cảm biến có hệ số nhiệt dương: nhiệt độ tăng thì điện trở tăng.
    • Giá trị chuẩn: 1000Ω @ 0°C.
    • Giá trị tham khảo khi cảm biến không kết nối:
      • 960Ω @ -10°C
      • 1000Ω @ 0°C
      • 1039Ω @ +10°C
      • 1058Ω @ +15°C
      • 1078Ω @ +20°C
    • Dải đo hợp lệ của cảm biến pt1000 là từ -100°C (602Ω) đến +75°C (khoảng 13000Ω).
  • 03 Cảm biến hồi khí đoản mạch (Return Air Sensor Short Circuit)

    Lỗi 03 – Return Air Sensor Short Circuit

    Lỗi 03 – Cảm biến hồi khí đoản mạch (Return Air Sensor Short Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Return Air Sensor Short Circuit
    • When the sensor circuit resistance is lower than 602Ω.
    • Indicates:
    • Short circuit.
    • Defective or incorrect sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Cảm biến hồi khí đoản mạch
    • Khi điện trở của mạch cảm biến nhỏ hơn 602Ω.
    • Cho thấy:
    • Đoản mạch.
    • Cảm biến sai hoặc bị hỏng.
    • Dây nối bị lỗi.
    • Bộ điều khiển bị hỏng.
    • Kiểm tra dây cảm biến xem có bị hỏng.
    • Kiểm tra kết nối cảm biến trên bộ điều khiển.
    • Cảm biến là loại pt1000 – 2 dây, nối vào MP-4000 tại J3 chân 3 và 4.
    • CM-4000: dùng cổng J3 (17 chân), pin số 1 ở bên phải nếu nhìn từ mặt sau.
    • Hai dây cảm biến có thể đảo mà không ảnh hưởng kết quả đo.
    • Ngắt cảm biến rồi dùng đồng hồ Ohm (Ω) đo điện trở giữa hai dây.
    • Không thể đo chính xác nếu chưa tháo cảm biến ra khỏi hệ thống.
    • Điện trở đo về khung máy phải lớn hơn 1 MΩ.
    • Cảm biến pt1000 có hệ số dương (tăng nhiệt → tăng điện trở).
    • Chuẩn định nghĩa: 1000Ω @ 0°C.
    • Giá trị đo tham khảo:
      • 960Ω @ -10°C
      • 1000Ω @ 0°C
      • 1039Ω @ +10°C
      • 1058Ω @ +15°C
      • 1078Ω @ +20°C
    • Dải đo hợp lệ: -100°C (602Ω) đến +75°C (~13000Ω).
  • 04 Cảm biến dàn bay hơi hở mạch (Evaporator Coil Sensor Open Circuit)

    Lỗi 04 – Evaporator Coil Sensor Open Circuit

    Lỗi 04 – Cảm biến dàn bay hơi hở mạch (Evaporator Coil Sensor Open Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Evaporator Coil Sensor Open Circuit
    • When the sensor circuit resistance is higher than 13000Ω.
    • Indicates:
    • Open circuit.
    • Defective or wrong sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Cảm biến dàn bay hơi hở mạch
    • Khi điện trở mạch cảm biến vượt quá 13000Ω.
    • Cho thấy:
    • Hở mạch.
    • Cảm biến sai hoặc hỏng.
    • Dây nối lỗi.
    • Bộ điều khiển hỏng.
    • Kiểm tra dây cảm biến xem có hư hỏng.
    • Kiểm tra kết nối cảm biến tại bộ điều khiển.
    • Cảm biến loại pt1000 – 2 dây, kết nối vào MP-4000 tại J3 pin 5 và 6.
    • Trên CM-4000: dùng chân J3 (17 pin), pin số 1 bên phải khi nhìn từ mặt sau.
    • Hai dây cảm biến có thể tráo mà không ảnh hưởng phép đo.
    • Ngắt cảm biến, đo điện trở giữa hai dây bằng đồng hồ Ohm (Ω).
    • Không thể đo cảm biến khi chưa ngắt kết nối.
    • Điện trở đo về khung máy phải > 1 MΩ.
    • Cảm biến là pt1000 – hệ số nhiệt dương (tăng nhiệt → tăng điện trở).
    • Chuẩn định nghĩa: 1000Ω @ 0°C.
    • Giá trị đo tham khảo:
      • 960Ω @ -10°C
      • 1000Ω @ 0°C
      • 1039Ω @ +10°C
      • 1058Ω @ +15°C
      • 1078Ω @ +20°C
    • Dải đo hợp lệ: -100°C (602Ω) đến +75°C (≈13000Ω).
  • 05 Cảm biến dàn bay hơi đoản mạch (Evaporator Coil Sensor Short Circuit)

    Lỗi 05 – Evaporator Coil Sensor Short Circuit

    Lỗi 05 – Cảm biến dàn bay hơi đoản mạch (Evaporator Coil Sensor Short Circuit)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Evaporator Coil Sensor Short Circuit
    • When the sensor circuit resistance is lower than 602Ω.
    • Indicates:
    • Short circuit.
    • Defective or incorrect sensor.
    • Defective wiring.
    • Defective controller.

    Cảm biến dàn bay hơi đoản mạch
    • Khi điện trở của mạch cảm biến nhỏ hơn 602Ω.
    • Cho thấy:
    • Đoản mạch.
    • Cảm biến sai hoặc bị hỏng.
    • Dây nối bị hỏng.
    • Bộ điều khiển bị lỗi.
    • Kiểm tra dây cảm biến có hư hỏng không.
    • Kiểm tra kết nối cảm biến tại bộ điều khiển.
    • Cảm biến là loại pt1000 – 2 dây, kết nối tại J3 chân 5 và 6 trên MP-4000.
    • Hai dây cảm biến có thể tráo đổi vị trí mà không ảnh hưởng kết quả.
    • Ngắt kết nối cảm biến, dùng đồng hồ đo điện trở giữa 2 dây cảm biến.
    • Không thể đo cảm biến khi đang kết nối.
    • Điện trở so với khung vỏ phải > 1 MΩ.
    • Cảm biến loại pt1000 có hệ số dương: nhiệt độ tăng thì điện trở tăng.
    • Giá trị định chuẩn: 1000Ω @ 0°C.
    • Giá trị tham khảo khi ngắt kết nối:
      • 960Ω @ -10°C
      • 1000Ω @ 0°C
      • 1039Ω @ +10°C
      • 1058Ω @ +15°C
      • 1078Ω @ +20°C
    • Dải đo hợp lệ cho cảm biến: -100°C (602Ω) → +75°C (≈1300Ω).
  • 06 Dòng điện máy nén quá cao (Compressor Current Too High)

    Lỗi 06 – Compressor Current Too High

    Lỗi 06 – Dòng điện máy nén quá cao (Compressor Current Too High)

    Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
    Compressor Current Too High
    • Occurs during pretrip (PTI) or function test only.
    • Triggered when compressor power usage is 25% above expected or phase current differs more than 33%.
    • If both alarms #6 and #7 are active → high phase difference.
    • Expected compressor current depends on environmental/system conditions.
    • Indicates:
    • Faulty Digital Control Valve.
    • Compressor malfunction.
    • Defective volt/amp meter on power module.
    • Sensor error: ambient, condenser, or evaporator temperature misread.
    • Excessive discharge pressure (air or overcharged system).

    Dòng điện máy nén quá cao
    • Xuất hiện trong kiểm tra PTI hoặc kiểm tra chức năng.
    • Kích hoạt khi tiêu thụ điện máy nén vượt quá 25% hoặc lệch dòng pha hơn 33%.
    • Nếu đồng thời có lỗi #6 và #7 → chênh lệch dòng pha cao.
    • Dòng điện máy nén phụ thuộc điều kiện môi trường và tải hệ thống.
    • Nguyên nhân có thể:
    • Van điều khiển kỹ thuật số bị lỗi.
    • Máy nén gặp trục trặc.
    • Đồng hồ đo dòng/áp trên mô-đun nguồn hỏng.
    • Cảm biến đo sai nhiệt độ môi trường, dàn ngưng hoặc dàn bay hơi.
    • Áp suất ngưng tụ cao do có không khí trong hệ thống hoặc nạp gas quá mức.
    • Kiểm tra cảm biến dàn bay hơi và dàn ngưng. So sánh với giá trị đúng (±5 °C / ±9 °F) qua Data menu.
    • Vào chế độ Manual Function Test, kiểm tra dòng các thiết bị:
      • Máy nén
      • Máy nén full load
      • Quạt dàn ngưng
      • Quạt dàn bay hơi (cao hoặc thấp)
    • Kiểm tra
    • 07 Dòng điện máy nén quá thấp (Compressor Current Too Low)

      Lỗi 07 – Compressor Current Too Low

      Lỗi 07 – Dòng điện máy nén quá thấp (Compressor Current Too Low)

      Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
      Compressor Current Too Low
      • Occurs during pretrip (PTI) or function test only.
      • Triggered when compressor power consumption is 25% below expected, or any phase current differs 33% or more.
      • If both alarms #6 and #7 are active, indicates excessive phase imbalance.
      • Compressor current depends on ambient/system conditions.
      • Indicates possible:
      • Open/defective high pressure cutout switch.
      • Open/defective low pressure switch or transmitter.
      • Compressor relay failure.
      • Defective volt/amp meter on power module.
      • Low refrigerant charge.
      • Faulty compressor.
      • Compressor or sensor temperature misreading.
      • Compressor motor internal thermal protection switch open.

      Dòng máy nén quá thấp
      • Xuất hiện trong kiểm tra PTI hoặc kiểm tra chức năng.
      • Dòng tiêu thụ máy nén thấp hơn 25% hoặc lệch dòng pha > 33%.
      • Nếu lỗi #6 và #7 cùng xảy ra → chênh lệch dòng pha quá cao.
      • Dòng máy nén phụ thuộc vào điều kiện môi trường.
      • Nguyên nhân có thể:
      • Công tắc cao áp bị hỏng hoặc hở.
      • Công tắc thấp áp hoặc cảm biến áp suất bị hỏng hoặc hở.
      • Relay máy nén bị lỗi.
      • Đồng hồ đo dòng/áp trên mô-đun nguồn hỏng.
      • Thiếu gas lạnh.
      • Máy nén bị lỗi.
      • Đọc sai nhiệt độ môi trường hoặc máy nén.
      • Công tắc bảo vệ nhiệt nội bộ máy nén bị ngắt.
      • Kiểm tra cảm biến dàn bay hơi, dàn ngưng. So sánh giá trị ±5°C bằng menu Data.
      • Vào chế độ kiểm tra thủ công (Manual Function Test): đo dòng điện của:
        • Máy nén
        • Máy nén full load
        • Quạt ngưng và quạt bay hơi (cao/thấp)
      • Kiểm tra áp suất hút và xả.
      • Kiểm tra điện áp 3 pha đầu vào.
    • 10 Dòng điện điện trở gia nhiệt quá cao (Heater Current Too High)

      Lỗi 10 – Heater Current Too High

      Lỗi 10 – Dòng điện điện trở gia nhiệt quá cao (Heater Current Too High)

      Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
      Heater Current Too High
      • Occurs during pretrip (PTI) or function test only.
      • Heater power consumption is 25% above expected or phase current differs 33% or more.
      • If both alarm #10 and #11 are active, it indicates high phase difference.
      • Expected heater current is based on heater type and voltage:
      Standard heating element 4kW @ 460VAC:
      • Above approx. 6.3A / 5.3A
      Extended heating element 6kW @ 460VAC:
      • Above approx. 9.4A / 8.1A
      • Indicates:
      • Incorrect wiring or heater type.
      • Defective heating element.
      • Faulty volt/amp meter on power module.

      Dòng điện điện trở sưởi quá cao
      • Xuất hiện trong PTI hoặc kiểm tra chức năng.
      • Dòng điện tiêu thụ vượt 25% hoặc lệch dòng pha hơn 33%.
      • Nếu lỗi #10 và #11 cùng xuất hiện → sai lệch pha quá cao.
      • Dòng điện tiêu chuẩn dựa theo loại điện trở và điện áp:
      Điện trở tiêu chuẩn 4kW @ 460VAC:
      • Trên khoảng 6.3A / 5.3A
      Điện trở mở rộng 6kW @ 460VAC:
      • Trên khoảng 9.4A / 8.1A
      • Cho thấy:
      • Điện trở sai hoặc kết nối sai.
      • Điện trở bị lỗi.
      • Đồng hồ đo dòng/áp trên mô-đun nguồn bị lỗi.
      • Vào kiểm tra thủ công và bật điện trở.
      • Đo dòng trên từng pha và so sánh với chuẩn.
      • Kiểm tra cấu hình trong menu hệ thống.
      • Kiểm tra điện trở bằng đồng hồ điện trở cách điện (megohm).
      • Dữ liệu tham chiếu:
        4kW:
        • 5.0A @ 460VAC
        • 4.3A @ 400VAC
        • ~99Ω mỗi chân
        6kW:
        • 7.5A @ 460VAC
        • 6.5A @ 400VAC
        • ~66Ω mỗi chân
    • 11 Dòng điện điện trở gia nhiệt quá thấp (Heater Current Too Low)

      Lỗi 11 – Heater Current Too Low

      Lỗi 11 – Dòng điện điện trở gia nhiệt quá thấp (Heater Current Too Low)

      Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
      Heater Current Too Low
      • Occurs during pretrip (PTI) or function test only.
      • Heater power consumption is 25% below expected, or phase current differs 33% or more.
      • If both alarm #10 and #11 are active, it indicates high phase difference.
      • Expected heater current depends on power and voltage:
      Standard heater 4kW @ 460VAC:
      • Below approx. 3.7A / 2.2A
      Extended heater 6kW @ 460VAC (Magnum+):
      • Below approx. 5.6A / 4.8A
      • Indicates:
      • Incorrect heater wiring.
      • Defective heater element.
      • Faulty volt/amp meter on power module.

      Dòng điện điện trở sưởi quá thấp
      • Xuất hiện trong kiểm tra PTI hoặc kiểm tra chức năng.
      • Dòng tiêu thụ điện trở sưởi thấp hơn 25% hoặc chênh lệch dòng pha > 33%.
      • Nếu đồng thời có lỗi #10 và #11 → chênh lệch dòng pha quá lớn.
      • Dòng tiêu chuẩn phụ thuộc vào loại điện trở: Điện trở tiêu chuẩn 4kW @ 460VAC:
      • Dưới khoảng 3.7A / 2.2A
      Điện trở mở rộng 6kW @ 460VAC (Magnum+):
      • Dưới khoảng 5.6A / 4.8A
      • Nguyên nhân có thể:
      • Đấu nối điện trở sai.
      • Điện trở bị lỗi.
      • Đồng hồ đo dòng/áp bị lỗi trên mô-đun nguồn.
      • Vào chế độ kiểm tra thủ công và bật điện trở sưởi.
      • Đo dòng điện trên từng pha và so sánh với mức mong đợi.
      • Kiểm tra lại cấu hình điện trở trong menu cài đặt.
      • Kiểm tra điện trở thực tế bằng đồng hồ đo điện trở cách điện (MegOhm).
      • Thông số mong đợi:
        Điện trở tiêu chuẩn 4kW:
        • 5.0A @ 460VAC
        • 4.3A @ 400VAC
        • ~99Ω mỗi chân điện trở
        Điện trở mở rộng 6kW:
        • 7.5A @ 460VAC
        • 6.5A @ 400VAC
        • ~66Ω mỗi chân điện trở
    • 12 Dòng Điện Quạt Dàn Bay Hơi Tốc Độ Cao Quá Cao (Evaporator Fan High Speed Current Too High)

      Lỗi 12 – Evaporator Fan High Speed Current Too High

      Lỗi 12 – Dòng Điện Quạt Dàn Bay Hơi Tốc Độ Cao Quá Cao (Evaporator Fan High Speed Current Too High)

      Nguyên nhân (Cause)Hành động khắc phục (Action)
      Evaporator Fan High Speed Current Too High
      • Occurs during pretrip (PTI) or function test only.
      • Fan power consumption is 33% above expected current draw or phase current differs 33% or more.
      • If both alarm #12 and #13 are active, it indicates high phase difference.
      • Expected current depends on container size and voltage:
      20′ container:
      • ~3.4A @ 400VAC / 50Hz
      • ~4.2A @ 460VAC / 60Hz
      40′ container:
      • ~2.7A @ 400VAC / 50Hz
      • ~3.4A @ 460VAC / 60Hz
      • Indicates:
      • Stuck or defective evaporator fan motor.
      • Incorrect motor or wiring.
      • Faulty volt/amp meter on power module.

      Dòng điện quạt dàn bay hơi tốc độ cao quá cao
      • Xuất hiện trong kiểm tra PTI hoặc kiểm tra chức năng.
      • Dòng quạt vượt quá 33% so với mức mong đợi hoặc chênh lệch dòng pha > 33%.
      • Nếu đồng thời có lỗi #12 và #13 → sai lệch dòng pha quá lớn.
      • Dòng điện chuẩn theo kích thước container và điện áp:
      Container 20 feet:
      • ~3.4A @ 400VAC / 50Hz
      • ~4.2A @ 460VAC / 60Hz
      Container 40 feet:
      • ~2.7A @ 400VAC / 50Hz
      • ~3.4A @ 460VAC / 60Hz
      • Cho thấy:
      • Motor quạt dàn bay hơi bị kẹt hoặc hỏng.
      • Động cơ sai hoặc dây nối sai.
      • Đồng hồ đo dòng/áp trên mô-đun nguồn bị lỗi.
      • Mở cửa dàn bay hơi và đảm bảo tất cả các quạt quay tự do.
      • Vào kiểm tra thủ công, khởi động quạt ở tốc độ cao. Đảm bảo tất cả quạt đều hoạt động bình thường.
      • Kiểm tra dòng điện và điện áp của motor quạt.
      • Dòng điện mong đợi:
        20 feet:
        • ~2.4A @ 400VAC / 50Hz
        • ~3.1A @ 460VAC / 60Hz
        40 feet:
        • ~1.8A @ 400VAC / 50Hz
        • ~2.4A @ 460VAC / 60Hz